Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 146521 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Ngọc
Ngày sinh: 23/01/1985 CMND: 351***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường, ngành công nghệ và quản lý môi trường |
|
||||||||||||
| 146522 |
Họ tên:
Tưởng Gio Linh
Ngày sinh: 08/10/1987 CMND: 194***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 146523 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 16/02/1985 CMND: 194***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 146524 |
Họ tên:
Phạm Minh Thiện
Ngày sinh: 05/07/1983 Thẻ căn cước: 082******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 146525 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Như Bình
Ngày sinh: 30/11/1981 Thẻ căn cước: 087******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146526 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 09/08/1990 CMND: 341***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 146527 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điệp
Ngày sinh: 16/08/1979 CMND: 121***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 146528 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 27/10/1958 CMND: 200***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành đường ô tô |
|
||||||||||||
| 146529 |
Họ tên:
Trịnh Duy Khỏe
Ngày sinh: 01/11/1991 CMND: 017***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 146530 |
Họ tên:
Phương Hữu Tuyên
Ngày sinh: 02/03/1989 CMND: 125***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 146531 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 16/07/1984 CMND: 186***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146532 |
Họ tên:
Phạm Nhật Minh
Ngày sinh: 07/10/1982 Thẻ căn cước: 024******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 146533 |
Họ tên:
Bùi Hải Như
Ngày sinh: 25/06/1987 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 146534 |
Họ tên:
Đỗ Huy Hoàng
Ngày sinh: 03/12/1977 Thẻ căn cước: 022******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 146535 |
Họ tên:
Đỗ Dương Hoàng Việt
Ngày sinh: 15/12/1992 CMND: 163***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 146536 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 30/10/1986 CMND: 172***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146537 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 03/08/1987 CMND: 186***545 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành công trình Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 146538 |
Họ tên:
Tô Quang Hùng
Ngày sinh: 23/07/1985 CMND: 121***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 146539 |
Họ tên:
Phùng Xuân Thảo
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146540 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lập
Ngày sinh: 05/07/1980 Thẻ căn cước: 035******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
