Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 146501 |
Họ tên:
Mai Chí Công
Ngày sinh: 24/10/1992 Thẻ căn cước: 036******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 146502 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hải
Ngày sinh: 14/03/1982 Thẻ căn cước: 001******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 146503 |
Họ tên:
Phan Khắc Ngọc
Ngày sinh: 18/12/1983 CMND: 125***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 146504 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dũng
Ngày sinh: 10/02/1988 CMND: 125***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 146505 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thọ
Ngày sinh: 14/10/1986 CMND: 125***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 146506 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 211***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 146507 |
Họ tên:
Chu Quang Thắng
Ngày sinh: 01/11/1990 CMND: 125***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 146508 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 21/08/1980 CMND: 013***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146509 |
Họ tên:
Võ Tiến Long
Ngày sinh: 28/07/1989 CMND: 250***302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 146510 |
Họ tên:
Phạm Tất Tùng
Ngày sinh: 20/03/1984 CMND: 145***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 146511 |
Họ tên:
Trương Công Văn
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 221***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146512 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngọc
Ngày sinh: 29/04/1986 Thẻ căn cước: 001******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 146513 |
Họ tên:
Mai Thế Anh
Ngày sinh: 15/02/1977 CMND: 121***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 146514 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 02/12/1973 CMND: 211***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đấ |
|
||||||||||||
| 146515 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vân
Ngày sinh: 20/06/1987 Thẻ căn cước: 030******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá |
|
||||||||||||
| 146516 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nhẫm
Ngày sinh: 30/12/1972 CMND: 161***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 146517 |
Họ tên:
Dương Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 28/11/1988 Thẻ căn cước: 033******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 146518 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 21/04/1986 CMND: 201***378 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 146519 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thắng
Ngày sinh: 14/11/1971 Thẻ căn cước: 001******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi, ngành công trình |
|
||||||||||||
| 146520 |
Họ tên:
Vương Danh Hùng
Ngày sinh: 19/06/1982 CMND: 111***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
