Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14621 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 11/10/1986 Thẻ căn cước: 036******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14622 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 15/07/1985 Thẻ căn cước: 038******557 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 14623 |
Họ tên:
Đinh Đức Hoàn
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 036******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14624 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Huệ
Ngày sinh: 16/06/1987 Thẻ căn cước: 035******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 14625 |
Họ tên:
Phùng Văn Chinh
Ngày sinh: 18/08/1980 Thẻ căn cước: 001******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 14626 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 17/07/1993 Thẻ căn cước: 034******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14627 |
Họ tên:
Ưng Sỹ Đoàn
Ngày sinh: 20/09/1996 Thẻ căn cước: 027******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14628 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hùng
Ngày sinh: 02/01/1992 Thẻ căn cước: 038******540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 14629 |
Họ tên:
Ngô Văn Nam
Ngày sinh: 12/04/1989 Thẻ căn cước: 027******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 14630 |
Họ tên:
Lê Minh Sơn
Ngày sinh: 07/03/1977 Thẻ căn cước: 040******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 14631 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 26/03/1975 Thẻ căn cước: 010******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14632 |
Họ tên:
Lê Sơn Trang
Ngày sinh: 20/01/1970 Thẻ căn cước: 037******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 14633 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiên
Ngày sinh: 02/04/1978 Thẻ căn cước: 040******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14634 |
Họ tên:
Trương Văn Chung
Ngày sinh: 11/01/1974 Thẻ căn cước: 040******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14635 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tuấn
Ngày sinh: 03/10/1987 Thẻ căn cước: 040******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 14636 |
Họ tên:
Nguyễn Tình
Ngày sinh: 13/07/1988 Thẻ căn cước: 042******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14637 |
Họ tên:
Trần Văn Chính
Ngày sinh: 01/10/1983 Thẻ căn cước: 026******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14638 |
Họ tên:
Nông Hoàng Mạnh
Ngày sinh: 03/10/1994 Thẻ căn cước: 020******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14639 |
Họ tên:
Trần Đắc Dương
Ngày sinh: 31/10/1996 Thẻ căn cước: 035******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 14640 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuấn
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 036******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và CN |
|
