Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 146321 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Huy
Ngày sinh: 27/11/1984 CMND: 225***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 146322 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/03/1984 CMND: 197***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 146323 |
Họ tên:
Bùi Huy Thảo
Ngày sinh: 09/08/1985 CMND: 186***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 146324 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 05/10/1982 CMND: 231***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146325 |
Họ tên:
Trần Minh Trí
Ngày sinh: 09/10/1973 CMND: 025***488 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 146326 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Dũng
Ngày sinh: 06/10/1985 CMND: 025***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146327 |
Họ tên:
Ngô Văn Hải
Ngày sinh: 20/10/1956 CMND: 023***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146328 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Trâm
Ngày sinh: 18/07/1985 CMND: 221***289 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 146329 |
Họ tên:
Trương Phan Quốc Hùng
Ngày sinh: 27/10/1973 CMND: 022***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146330 |
Họ tên:
Phạm Nhật Tân
Ngày sinh: 08/04/1955 Thẻ căn cước: 034******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng; Kỹ sư cơ khí tàu thuyền |
|
||||||||||||
| 146331 |
Họ tên:
Thái Duy Dương
Ngày sinh: 05/06/1987 Thẻ căn cước: 040******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146332 |
Họ tên:
Trần Khắc Độ
Ngày sinh: 23/10/1983 CMND: 186***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 146333 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Tùng
Ngày sinh: 12/05/1986 CMND: 186***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 146334 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vũ
Ngày sinh: 10/07/1976 CMND: 022***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 146335 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 21/12/1981 CMND: 331***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 146336 |
Họ tên:
Trương Quang Thuần
Ngày sinh: 11/05/1982 CMND: 026***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 146337 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thảo
Ngày sinh: 26/02/1983 CMND: 212***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 146338 |
Họ tên:
Tạ Tuấn Khanh
Ngày sinh: 03/01/1974 CMND: 022***690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 146339 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Quốc
Ngày sinh: 20/10/1980 CMND: 230***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 146340 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 06/06/1975 CMND: 024***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
