Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 146241 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Hải
Ngày sinh: 02/05/1985 CMND: 240***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 146242 |
Họ tên:
Mai Hồng Quang
Ngày sinh: 05/11/1989 CMND: 194***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 146243 |
Họ tên:
Đào Văn Hòa
Ngày sinh: 30/03/1988 CMND: 264***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 146244 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đương
Ngày sinh: 10/04/1983 Thẻ căn cước: 027******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 146245 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Viết Ban
Ngày sinh: 04/04/1983 CMND: 211***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 146246 |
Họ tên:
Dương Vũ Ngọc
Ngày sinh: 07/12/1983 CMND: 025***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 146247 |
Họ tên:
Châu Vĩnh Phú
Ngày sinh: 19/03/1970 CMND: 022***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 146248 |
Họ tên:
Trương Trần Chi
Ngày sinh: 10/02/1982 Thẻ căn cước: 086******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146249 |
Họ tên:
Bùi Danh Linh
Ngày sinh: 12/12/1979 Thẻ căn cước: 040******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 146250 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 23/01/1979 CMND: 162***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 146251 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Dũng
Ngày sinh: 25/08/1958 Thẻ căn cước: 051******041 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 146252 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Hòa
Ngày sinh: 25/10/1955 Thẻ căn cước: 001******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 146253 |
Họ tên:
Phạm Minh Thái
Ngày sinh: 19/06/1976 CMND: 024***125 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 146254 |
Họ tên:
Huỳnh Phi Hùng
Ngày sinh: 24/08/1983 CMND: 301***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146255 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phương
Ngày sinh: 10/07/1983 CMND: 250***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện điện từ điện năng |
|
||||||||||||
| 146256 |
Họ tên:
Huỳnh Công Dân
Ngày sinh: 01/01/1983 CMND: 025***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 146257 |
Họ tên:
Phùng Hải
Ngày sinh: 06/10/1983 CMND: 025***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146258 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Trí
Ngày sinh: 09/02/1979 CMND: 025***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 146259 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 28/06/1980 Thẻ căn cước: 001******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 146260 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Bình
Ngày sinh: 04/11/1988 CMND: 221***196 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
