Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 146221 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hậu
Ngày sinh: 09/02/1988 CMND: 264***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146222 |
Họ tên:
Bùi Quí Hoàng
Ngày sinh: 28/07/1986 CMND: 025***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146223 |
Họ tên:
Hồ Tấn Tin
Ngày sinh: 01/12/1972 CMND: 240***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy Lợi - TĐ |
|
||||||||||||
| 146224 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 12/08/1984 CMND: 024***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 146225 |
Họ tên:
Mai Xuân Thu
Ngày sinh: 02/08/1978 CMND: 017***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 146226 |
Họ tên:
Trần Đức Quân
Ngày sinh: 31/01/1961 CMND: 023***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 146227 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Quang
Ngày sinh: 19/08/1961 CMND: 025***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 146228 |
Họ tên:
Lương Huỳnh Bửu Thắng
Ngày sinh: 06/08/1980 Thẻ căn cước: 082******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng & công trình biển |
|
||||||||||||
| 146229 |
Họ tên:
Trương Văn Kiên Thạch
Ngày sinh: 26/09/1979 Thẻ căn cước: 060******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 146230 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Cẩm Huân
Ngày sinh: 13/09/1967 CMND: 024***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 146231 |
Họ tên:
Lý Văn Dũng
Ngày sinh: 21/07/1970 CMND: 022***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 146232 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 29/09/1979 CMND: 025***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 146233 |
Họ tên:
Phan Thị Thanh Nga
Ngày sinh: 21/07/1977 CMND: 025***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 146234 |
Họ tên:
Lê Văn Phúc
Ngày sinh: 18/05/1984 CMND: 212***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 146235 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Trường Thanh
Ngày sinh: 15/08/1981 Thẻ căn cước: 052******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146236 |
Họ tên:
Trần Ngọc Điệp
Ngày sinh: 09/03/1971 CMND: 022***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 146237 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Tiến
Ngày sinh: 16/02/1976 CMND: 024***968 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 146238 |
Họ tên:
Phạm Chí Lịnh
Ngày sinh: 10/09/1980 Thẻ căn cước: 096******068 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 146239 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Ngọc
Ngày sinh: 12/11/1986 Thẻ căn cước: 001******012 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 146240 |
Họ tên:
Ngô Văn Phến
Ngày sinh: 22/06/1978 CMND: 025***733 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
