Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 146201 |
Họ tên:
Phạm Hùng Đức
Ngày sinh: 19/07/1973 CMND: 022***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 146202 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/09/1989 CMND: 241***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 146203 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Việt Khoa
Ngày sinh: 10/10/1983 CMND: 211***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146204 |
Họ tên:
Đặng Quốc Nam
Ngày sinh: 13/04/1973 CMND: 022***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 146205 |
Họ tên:
Đặng Minh Lý
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 301***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 146206 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Duy
Ngày sinh: 06/12/1984 CMND: 250***640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146207 |
Họ tên:
Đinh Lê Khánh Quốc
Ngày sinh: 19/12/1965 CMND: 220***712 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ, Kỹ sư xây dựng dân dung và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146208 |
Họ tên:
Võ Hải Minh Luân
Ngày sinh: 07/07/1977 CMND: 311***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 146209 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/04/1975 Thẻ căn cước: 034******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146210 |
Họ tên:
Võ Viết Minh Tuấn
Ngày sinh: 25/09/1972 CMND: 023***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, máy lạnh |
|
||||||||||||
| 146211 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Anh Điền
Ngày sinh: 25/03/1978 CMND: 025***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 146212 |
Họ tên:
Trương Điền Bảo Chiêu
Ngày sinh: 13/02/1980 CMND: 025***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí kỹ thuật chế tạo |
|
||||||||||||
| 146213 |
Họ tên:
Mai Thượng Thìn
Ngày sinh: 12/11/1976 Thẻ căn cước: 052******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 146214 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thức
Ngày sinh: 18/08/1973 CMND: 181***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 146215 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Chi
Ngày sinh: 26/05/1979 CMND: 362***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây cầu đường |
|
||||||||||||
| 146216 |
Họ tên:
Võ Mạnh Điệp
Ngày sinh: 05/11/1980 CMND: 211***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 146217 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Pháp
Ngày sinh: 26/03/1981 CMND: 205***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 146218 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tâm
Ngày sinh: 22/04/1979 CMND: 025***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 146219 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nam
Ngày sinh: 01/10/1977 CMND: 264***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 146220 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Châu
Ngày sinh: 20/11/1977 CMND: 025***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kỹ thuật Công trình |
|
