Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 146181 |
Họ tên:
Trần Hồng Hải
Ngày sinh: 06/04/1981 CMND: 205***446 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 146182 |
Họ tên:
Phạm Văn Chanh
Ngày sinh: 03/01/1987 CMND: 250***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 146183 |
Họ tên:
Phạm Minh Hùng
Ngày sinh: 20/01/1979 CMND: 201***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 146184 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 04/11/1983 Thẻ căn cước: 042******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 146185 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/05/1982 CMND: 025***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 146186 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Sơn
Ngày sinh: 26/03/1985 CMND: 271***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 146187 |
Họ tên:
Lê Xuân Diệu
Ngày sinh: 20/05/1987 CMND: 212***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 146188 |
Họ tên:
Lâm Minh Sinh
Ngày sinh: 28/03/1985 CMND: 212***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146189 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 21/09/1979 CMND: 023***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146190 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trường
Ngày sinh: 18/04/1987 Thẻ căn cước: 035******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 146191 |
Họ tên:
Thân Quốc Đại
Ngày sinh: 18/08/1980 CMND: 230***863 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 146192 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dương
Ngày sinh: 15/03/1977 CMND: 025***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146193 |
Họ tên:
Châu Ngọc Nhân
Ngày sinh: 12/02/1979 CMND: 320***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 146194 |
Họ tên:
Phạm Quang Đông
Ngày sinh: 15/07/1975 Thẻ căn cước: 036******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 146195 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Hải
Ngày sinh: 28/07/1974 Thẻ căn cước: 056******046 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 146196 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/02/1985 CMND: 186***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146197 |
Họ tên:
Phạm Hòa
Ngày sinh: 04/04/1968 CMND: 022***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 146198 |
Họ tên:
Lâm Văn Triệu
Ngày sinh: 15/07/1981 Thẻ căn cước: 072******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146199 |
Họ tên:
Trương Nghĩa Ân
Ngày sinh: 18/08/1986 CMND: 240***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146200 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 12/08/1984 CMND: 281***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
