Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14601 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 05/11/1992 Thẻ căn cước: 038******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14602 |
Họ tên:
Vũ Văn Hùng
Ngày sinh: 07/10/1991 Thẻ căn cước: 036******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14603 |
Họ tên:
Dì Mạnh Phương
Ngày sinh: 27/01/1986 Thẻ căn cước: 008******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 14604 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Hải
Ngày sinh: 11/05/1992 Thẻ căn cước: 035******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14605 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Linh
Ngày sinh: 08/12/1987 Thẻ căn cước: 031******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 14606 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hoàn
Ngày sinh: 16/10/1993 Thẻ căn cước: 034******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14607 |
Họ tên:
Yên Văn Hòa
Ngày sinh: 12/06/1991 Thẻ căn cước: 038******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14608 |
Họ tên:
Lê Xuân Thiệp
Ngày sinh: 26/05/1985 Thẻ căn cước: 001******163 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14609 |
Họ tên:
Đào Đức Duy
Ngày sinh: 10/07/1979 Thẻ căn cước: 034******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 14610 |
Họ tên:
Phạm Văn Trưởng
Ngày sinh: 13/03/1990 Thẻ căn cước: 030******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 14611 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lăng
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 031******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14612 |
Họ tên:
Trần Văn Hoan
Ngày sinh: 28/09/1996 Thẻ căn cước: 035******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 14613 |
Họ tên:
Hà Xuân Tặng
Ngày sinh: 22/09/1985 Thẻ căn cước: 034******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14614 |
Họ tên:
Bùi Đình Ngọc
Ngày sinh: 05/04/1982 Thẻ căn cước: 019******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 14615 |
Họ tên:
Hàn Văn Hợi
Ngày sinh: 16/04/1984 Thẻ căn cước: 038******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 14616 |
Họ tên:
Lê Tú Mạnh
Ngày sinh: 28/10/1996 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14617 |
Họ tên:
Lê Văn Hải
Ngày sinh: 27/04/1982 Thẻ căn cước: 031******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14618 |
Họ tên:
Phạm Văn Vượng
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 036******978 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 14619 |
Họ tên:
Phạm Văn Thảo
Ngày sinh: 27/07/1992 Thẻ căn cước: 036******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14620 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Long
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 035******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
