Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 146121 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/09/1987 CMND: 215***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 146122 |
Họ tên:
Văn Đình Minh Ngọc
Ngày sinh: 09/04/1979 Thẻ căn cước: 046******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 146123 |
Họ tên:
Hướng Thành Khang
Ngày sinh: 30/12/1985 CMND: 023***901 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 146124 |
Họ tên:
Trương Đức Túy
Ngày sinh: 08/04/1971 CMND: 205***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 146125 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tăng
Ngày sinh: 04/07/1982 CMND: 025***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 146126 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 20/09/1980 CMND: 023***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 146127 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 23/10/1967 CMND: 025***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình - ngành xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 146128 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Châu Khanh
Ngày sinh: 26/02/1978 CMND: 023***346 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 146129 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Ninh
Ngày sinh: 09/04/1984 CMND: 362***301 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 146130 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hảo
Ngày sinh: 10/10/1981 CMND: 212***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 146131 |
Họ tên:
Đinh Hồng Thanh
Ngày sinh: 08/07/1982 Thẻ căn cước: 001******761 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 146132 |
Họ tên:
Lê Văn Hưng
Ngày sinh: 04/05/1982 CMND: 212***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 146133 |
Họ tên:
Phạm Tường Quyên
Ngày sinh: 10/06/1969 CMND: 022***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 146134 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuân
Ngày sinh: 20/01/1986 CMND: 215***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 146135 |
Họ tên:
Lê Hồng Đức
Ngày sinh: 01/08/1985 CMND: 211***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146136 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 22/02/1971 Thẻ căn cước: 079******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 146137 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 142***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ông nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 146138 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Linh
Ngày sinh: 30/07/1978 CMND: 273***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 146139 |
Họ tên:
Phan Hữu Đức
Ngày sinh: 09/07/1982 Thẻ căn cước: 092******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146140 |
Họ tên:
Lê Văn Phú
Ngày sinh: 01/07/1978 CMND: 182***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
