Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 146101 |
Họ tên:
Nguyễn Triều Anh
Ngày sinh: 05/04/1979 CMND: 182***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 146102 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1970 Thẻ căn cước: 045******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 146103 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Dũng
Ngày sinh: 30/10/1977 CMND: 273***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 146104 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 18/12/1976 CMND: 023***954 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 146105 |
Họ tên:
Lê Kim Chủng
Ngày sinh: 08/01/1985 CMND: 191***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 146106 |
Họ tên:
Trịnh Minh Tuân
Ngày sinh: 28/09/1977 CMND: 273***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 146107 |
Họ tên:
Trần Tuấn Khang
Ngày sinh: 07/11/1977 Thẻ căn cước: 077******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng; Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 146108 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyện
Ngày sinh: 20/12/1978 CMND: 212***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 146109 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 10/01/1986 CMND: 024***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146110 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 15/09/1988 CMND: 240***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146111 |
Họ tên:
Lê Minh Hải
Ngày sinh: 21/02/1986 CMND: 211***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 146112 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hải
Ngày sinh: 20/04/1981 CMND: 230***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146113 |
Họ tên:
Đỗ Minh Hùng
Ngày sinh: 20/11/1982 CMND: 023***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 146114 |
Họ tên:
Hoàng Bá Anh Đức
Ngày sinh: 15/07/1988 CMND: 201***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146115 |
Họ tên:
Trương Hoàng Duy
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 075******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146116 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hoa
Ngày sinh: 04/01/1971 CMND: 022***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 146117 |
Họ tên:
Trần Ngọc Vinh
Ngày sinh: 16/06/1978 CMND: 260***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 146118 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Việt
Ngày sinh: 03/08/1985 CMND: 211***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146119 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tú
Ngày sinh: 27/04/1984 CMND: 151***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư động lực tàu thủy |
|
||||||||||||
| 146120 |
Họ tên:
Hồ Minh Huy
Ngày sinh: 04/03/1984 Thẻ căn cước: 082******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện |
|
