Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 146081 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 31/07/1980 Thẻ căn cước: 079******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 146082 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/09/1979 Thẻ căn cước: 072******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146083 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thanh Phong
Ngày sinh: 26/02/1979 Thẻ căn cước: 068******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 146084 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Dũng
Ngày sinh: 14/12/1980 CMND: 311***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146085 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Bình
Ngày sinh: 27/07/1966 CMND: 310***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146086 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tú
Ngày sinh: 29/07/1983 CMND: 023***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146087 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Vinh
Ngày sinh: 22/02/1987 Thẻ căn cước: 051******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 146088 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Nhã
Ngày sinh: 31/08/1985 Thẻ căn cước: 031******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 146089 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 017******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146090 |
Họ tên:
Trần Vinh Phát
Ngày sinh: 15/09/1983 CMND: 211***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 146091 |
Họ tên:
Trần Công Trí
Ngày sinh: 08/05/1982 Thẻ căn cước: 082******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 146092 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hùng
Ngày sinh: 12/09/1982 CMND: 271***578 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 146093 |
Họ tên:
Cao Thế Anh
Ngày sinh: 20/07/1989 Thẻ căn cước: 031******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 146094 |
Họ tên:
Phạm Minh Châu
Ngày sinh: 16/04/1977 CMND: 025***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 146095 |
Họ tên:
Lưu Đức Huy
Ngày sinh: 30/09/1973 CMND: 023***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 146096 |
Họ tên:
Tô Văn Lợi
Ngày sinh: 29/04/1973 CMND: 022***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 146097 |
Họ tên:
Trần Thanh Danh
Ngày sinh: 04/04/1979 CMND: 225***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 146098 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hà
Ngày sinh: 13/10/1973 Thẻ căn cước: 030******412 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 146099 |
Họ tên:
Trần Lê Dân
Ngày sinh: 11/07/1961 Thẻ căn cước: 068******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 146100 |
Họ tên:
Hoàng Cao Thanh
Ngày sinh: 27/05/1972 Thẻ căn cước: 035******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
