Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 146001 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Việt
Ngày sinh: 11/03/1979 CMND: 025***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146002 |
Họ tên:
Võ Công Thức
Ngày sinh: 29/04/1977 CMND: 026***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146003 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 15/03/1984 CMND: 221***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 146004 |
Họ tên:
Đỗ Chánh Giác
Ngày sinh: 26/10/1980 CMND: 023***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 146005 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 17/05/1970 Thẻ căn cước: 036******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 146006 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 04/07/1980 Thẻ căn cước: 075******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 146007 |
Họ tên:
Trương Đình Tuất
Ngày sinh: 06/11/1982 CMND: 191***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn Thông |
|
||||||||||||
| 146008 |
Họ tên:
Phạm Hùng Cường
Ngày sinh: 07/03/1981 CMND: 168***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 146009 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 09/05/1967 CMND: 021***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146010 |
Họ tên:
Phạm Văn Vân
Ngày sinh: 31/01/1977 CMND: 025***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 146011 |
Họ tên:
Thái Đức Trường Giang
Ngày sinh: 19/03/1979 CMND: 351***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 146012 |
Họ tên:
Trần Khải Hoàn
Ngày sinh: 08/05/1986 Thẻ căn cước: 066******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 146013 |
Họ tên:
Phạm Minh Trung
Ngày sinh: 27/11/1984 CMND: 311***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 146014 |
Họ tên:
Đỗ Hải Nam
Ngày sinh: 15/05/1981 CMND: 024***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 146015 |
Họ tên:
Trần Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 13/05/1979 CMND: 024***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 146016 |
Họ tên:
Lê Nhật Hồng Luân
Ngày sinh: 16/05/1985 Thẻ căn cước: 079******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 146017 |
Họ tên:
Cao Xuân Thắng
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 038******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 146018 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Nguyên
Ngày sinh: 21/07/1981 CMND: 025***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 146019 |
Họ tên:
Phạm Văn Ba
Ngày sinh: 23/05/1985 Thẻ căn cước: 001******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường hầm và Metro |
|
||||||||||||
| 146020 |
Họ tên:
Trương Minh Hải
Ngày sinh: 04/08/1979 Thẻ căn cước: 087******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
