Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14581 |
Họ tên:
Nguyễn Duyên Việt
Ngày sinh: 26/12/1996 Thẻ căn cước: 017******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14582 |
Họ tên:
Tạ Đức Linh
Ngày sinh: 05/11/1998 Thẻ căn cước: 001******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14583 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 01/03/1992 Thẻ căn cước: 001******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14584 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 31/03/1995 Thẻ căn cước: 036******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14585 |
Họ tên:
Lưu Đình Khánh
Ngày sinh: 12/01/1987 Thẻ căn cước: 026******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 14586 |
Họ tên:
Trần Đình Kỷ
Ngày sinh: 02/08/1981 Thẻ căn cước: 042******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 14587 |
Họ tên:
Vũ Văn Quỳnh
Ngày sinh: 02/11/1986 Thẻ căn cước: 035******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 14588 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 26/01/1986 Thẻ căn cước: 035******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 14589 |
Họ tên:
Phạm Xuân Ngọc
Ngày sinh: 25/06/1991 Thẻ căn cước: 035******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14590 |
Họ tên:
Dương Văn Mạnh
Ngày sinh: 30/09/1988 Thẻ căn cước: 035******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14591 |
Họ tên:
Thiều Quang Thành
Ngày sinh: 25/01/1979 Thẻ căn cước: 035******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14592 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 12/09/1996 Thẻ căn cước: 020******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 14593 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đồng
Ngày sinh: 16/03/1990 Thẻ căn cước: 033******254 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 14594 |
Họ tên:
Bùi Văn Nguyện
Ngày sinh: 17/08/1991 Thẻ căn cước: 033******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 14595 |
Họ tên:
Phạm Công Nghĩa
Ngày sinh: 29/05/1997 Thẻ căn cước: 030******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14596 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trung
Ngày sinh: 06/01/1990 Thẻ căn cước: 040******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 14597 |
Họ tên:
Trần Đức Thắng
Ngày sinh: 06/09/1994 Thẻ căn cước: 038******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14598 |
Họ tên:
Lưu Thành Điệp
Ngày sinh: 27/09/1994 Thẻ căn cước: 030******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 14599 |
Họ tên:
Phùng Văn Bình
Ngày sinh: 16/07/1993 Thẻ căn cước: 001******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14600 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Học
Ngày sinh: 04/07/1991 Thẻ căn cước: 025******602 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
