Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1441 |
Họ tên:
Thái Văn Trung
Ngày sinh: 15/09/1997 Thẻ căn cước: 054******606 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1442 |
Họ tên:
Võ Thanh Đông
Ngày sinh: 22/01/1994 Thẻ căn cước: 052******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1443 |
Họ tên:
Ngô Phi Phú
Ngày sinh: 06/09/2000 Thẻ căn cước: 049******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1444 |
Họ tên:
Ngô Thành Trung
Ngày sinh: 04/11/1985 Thẻ căn cước: 019******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1445 |
Họ tên:
Mai Trọng Tưởng
Ngày sinh: 25/03/1985 Thẻ căn cước: 027******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1446 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Vũ
Ngày sinh: 18/09/1991 Thẻ căn cước: 036******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 1447 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trọng
Ngày sinh: 11/07/1991 Thẻ căn cước: 044******601 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1448 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 15/05/1992 Thẻ căn cước: 040******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1449 |
Họ tên:
Dương Văn Nhân
Ngày sinh: 20/09/1993 Thẻ căn cước: 030******292 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1450 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 25/02/1987 Thẻ căn cước: 034******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1451 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 01/11/1986 Thẻ căn cước: 027******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1452 |
Họ tên:
Đặng Phan Tú
Ngày sinh: 09/08/1989 Thẻ căn cước: 036******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1453 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hưng
Ngày sinh: 17/11/2000 Thẻ căn cước: 035******200 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 1454 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuấn
Ngày sinh: 11/10/1991 Thẻ căn cước: 001******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1455 |
Họ tên:
Đặng Văn Tín
Ngày sinh: 16/11/1989 Thẻ căn cước: 034******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1456 |
Họ tên:
Ling Yusong
Ngày sinh: 10/01/1983 Hộ chiếu: EN0***526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 1457 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Kiên
Ngày sinh: 16/05/1986 Thẻ căn cước: 042******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1458 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hiếu
Ngày sinh: 30/04/1989 Thẻ căn cước: 038******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ- Chuyên hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1459 |
Họ tên:
Lê Văn Trình
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 034******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 1460 |
Họ tên:
Bùi Thiện Long
Ngày sinh: 21/12/1991 Thẻ căn cước: 036******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
