Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1441 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 14/04/1981 Thẻ căn cước: 001******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1442 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Nguyên
Ngày sinh: 10/09/1969 Thẻ căn cước: 001******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành cấp thoát nước và Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 1443 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quang
Ngày sinh: 15/03/1969 Thẻ căn cước: 001******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1444 |
Họ tên:
Cù Huy Phong
Ngày sinh: 31/10/1976 Thẻ căn cước: 001******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Môi trường nước Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1445 |
Họ tên:
Phạm Việt Phương
Ngày sinh: 06/09/1976 Thẻ căn cước: 001******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 1446 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Long
Ngày sinh: 19/07/1987 Thẻ căn cước: 001******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1447 |
Họ tên:
Cao Xuân Phong
Ngày sinh: 18/11/1990 Thẻ căn cước: 001******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1448 |
Họ tên:
Lê Hùng Sinh
Ngày sinh: 03/04/1986 Thẻ căn cước: 001******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1449 |
Họ tên:
Ngô Đức Huy
Ngày sinh: 13/09/1990 Thẻ căn cước: 038******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1450 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 25/08/1991 Thẻ căn cước: 001******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1451 |
Họ tên:
Mai Đình Cường
Ngày sinh: 02/03/1976 Thẻ căn cước: 001******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1452 |
Họ tên:
Phạm Hồng Kiên
Ngày sinh: 04/12/1985 Thẻ căn cước: 001******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 1453 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 29/08/1997 Thẻ căn cước: 001******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 1454 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 02/11/1996 Thẻ căn cước: 001******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1455 |
Họ tên:
Nghiêm Việt Khánh
Ngày sinh: 17/12/1995 Thẻ căn cước: 037******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1456 |
Họ tên:
Phạm ĐÌnh Kiểm
Ngày sinh: 23/12/1984 Thẻ căn cước: 015******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1457 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ngọc Linh
Ngày sinh: 09/10/1981 Thẻ căn cước: 001******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1458 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Như Khuê
Ngày sinh: 30/01/1994 Thẻ căn cước: 052******980 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1459 |
Họ tên:
Đinh Tiến Phát
Ngày sinh: 09/10/1996 Thẻ căn cước: 079******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1460 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 30/03/1992 Thẻ căn cước: 040******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
