Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145941 |
Họ tên:
Võ Hoàng Huy
Ngày sinh: 15/03/1987 CMND: 024***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 145942 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Vinh
Ngày sinh: 11/03/1988 CMND: 024***342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 145943 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thành
Ngày sinh: 22/07/1983 CMND: 023***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 145944 |
Họ tên:
Võ Quốc Thái
Ngày sinh: 23/05/1984 CMND: 023***147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 145945 |
Họ tên:
Phạm Đình Quân
Ngày sinh: 25/04/1981 CMND: 023***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 145946 |
Họ tên:
Võ Hồng Quân
Ngày sinh: 02/12/1981 CMND: 023***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 145947 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Ba
Ngày sinh: 20/01/1981 CMND: 023***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 145948 |
Họ tên:
Lê Quang Huy
Ngày sinh: 21/02/1983 CMND: 023***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 145949 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 18/07/1966 CMND: 022***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 145950 |
Họ tên:
Đào Quốc Thái
Ngày sinh: 28/03/1978 Thẻ căn cước: 079******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 145951 |
Họ tên:
Lê Văn Thật
Ngày sinh: 10/10/1964 CMND: 021***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 145952 |
Họ tên:
Hứa Vũ kiệt
Ngày sinh: 07/06/1972 Thẻ căn cước: 058******030 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 145953 |
Họ tên:
Phạm Minh Trung
Ngày sinh: 15/04/1991 CMND: 334***130 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 145954 |
Họ tên:
Đặng Quốc Thịnh
Ngày sinh: 07/04/1992 CMND: 261***563 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Mỏ |
|
||||||||||||
| 145955 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Long Bình
Ngày sinh: 13/04/1978 Thẻ căn cước: 046******114 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 145956 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phong
Ngày sinh: 29/03/1980 CMND: 311***828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 145957 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 28/10/1974 CMND: 022***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 145958 |
Họ tên:
Phạm Văn Tăng
Ngày sinh: 29/06/1994 CMND: 225***426 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145959 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tri
Ngày sinh: 12/07/1977 Thẻ căn cước: 054******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông (Vô tuyến điện và thông tin liên lạc) |
|
||||||||||||
| 145960 |
Họ tên:
Ngô Đình Bảo Trung
Ngày sinh: 10/10/1975 CMND: 271***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
