Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145921 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Toàn
Ngày sinh: 28/04/1972 CMND: 024***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường bộ |
|
||||||||||||
| 145922 |
Họ tên:
Đỗ Văn Cang
Ngày sinh: 24/10/1977 Thẻ căn cước: 079******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 145923 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Long
Ngày sinh: 11/08/1986 CMND: 240***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 145924 |
Họ tên:
Phan Tấn Vũ
Ngày sinh: 04/06/1980 CMND: 023***044 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 145925 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hiệp
Ngày sinh: 14/06/1977 CMND: 023***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) Thạc sỹ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 145926 |
Họ tên:
Trần Thanh Hương
Ngày sinh: 26/03/1979 CMND: 025***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 145927 |
Họ tên:
Võ Hữu Tỷ
Ngày sinh: 29/08/1986 Thẻ căn cước: 064******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 145928 |
Họ tên:
Hoàng Đức Hòa
Ngày sinh: 25/03/1980 CMND: 111***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng công trình) |
|
||||||||||||
| 145929 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Đạt
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 040******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 145930 |
Họ tên:
Phan Văn Dũng
Ngày sinh: 11/11/1988 CMND: 186***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 145931 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Bình Chiểu
Ngày sinh: 16/06/1986 Thẻ căn cước: 051******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 145932 |
Họ tên:
Võ Văn Khánh
Ngày sinh: 02/09/1992 CMND: 205***551 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 145933 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 27/10/1992 CMND: 241***362 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 145934 |
Họ tên:
Huỳnh Kim Như Ý
Ngày sinh: 11/03/1992 CMND: 341***688 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 145935 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 02/11/1990 CMND: 024***727 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145936 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Son
Ngày sinh: 10/12/1982 CMND: 025***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145937 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 21/08/1990 CMND: 024***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 145938 |
Họ tên:
Hồ Minh Thông
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 079******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145939 |
Họ tên:
Phan Châu Phúc
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 080******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị (Kỹ thuật hạ tầng đô thị) Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 145940 |
Họ tên:
Tạ Nguyễn Phương Nguyên
Ngày sinh: 26/03/1987 CMND: 024***410 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
