Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14561 |
Họ tên:
Ngô Văn Chuyên
Ngày sinh: 04/04/1982 Thẻ căn cước: 038******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 14562 |
Họ tên:
Trịnh Doãn Minh
Ngày sinh: 07/11/1990 Thẻ căn cước: 038******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14563 |
Họ tên:
Dương Vũ
Ngày sinh: 20/02/1977 Thẻ căn cước: 048******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghê Nhiệt - Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 14564 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 02/10/1978 Thẻ căn cước: 038******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 14565 |
Họ tên:
Trần Khắc Hưng
Ngày sinh: 16/05/1989 Thẻ căn cước: 026******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 14566 |
Họ tên:
Đào Danh Hải
Ngày sinh: 20/10/1994 Thẻ căn cước: 001******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14567 |
Họ tên:
Trần Quốc Sử
Ngày sinh: 02/10/1981 Thẻ căn cước: 049******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 14568 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hưng
Ngày sinh: 02/06/1983 Thẻ căn cước: 035******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14569 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 13/08/1977 Thẻ căn cước: 040******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi(công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 14570 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tích
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 025******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14571 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khải
Ngày sinh: 24/10/1990 Thẻ căn cước: 093******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14572 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Hiển
Ngày sinh: 26/10/1983 Thẻ căn cước: 052******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14573 |
Họ tên:
Ngô Đoàn Vũ
Ngày sinh: 05/01/1993 Thẻ căn cước: 054******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14574 |
Họ tên:
Thới Hồng Hùng
Ngày sinh: 01/05/1991 Thẻ căn cước: 051******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14575 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Quân
Ngày sinh: 09/12/1999 Thẻ căn cước: 082******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 14576 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tường
Ngày sinh: 25/09/1989 Thẻ căn cước: 049******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 14577 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bảy
Ngày sinh: 01/04/1991 Thẻ căn cước: 052******278 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14578 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nam
Ngày sinh: 06/03/1995 Thẻ căn cước: 042******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 14579 |
Họ tên:
Trần Hoàng Sang
Ngày sinh: 12/05/1983 Thẻ căn cước: 072******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14580 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lâm
Ngày sinh: 14/09/1990 Thẻ căn cước: 025******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
