Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145721 |
Họ tên:
Đào Đức Dũng
Ngày sinh: 10/02/1992 CMND: 101***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 145722 |
Họ tên:
Vũ Việt Đức
Ngày sinh: 30/11/1991 Thẻ căn cước: 037******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 145723 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 07/04/1965 Thẻ căn cước: 027******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 145724 |
Họ tên:
Trương Thị Mai Anh
Ngày sinh: 13/01/1979 CMND: 100***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 145725 |
Họ tên:
Đặng Đức Thiểm
Ngày sinh: 26/03/1977 CMND: 101***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145726 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 04/10/1976 CMND: 101***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 145727 |
Họ tên:
Thân Huy Thăng
Ngày sinh: 14/07/1983 CMND: 101***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 145728 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Duy
Ngày sinh: 08/05/1979 CMND: 225***115 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng DD và CN Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 145729 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 10/12/1990 CMND: 101***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư giao thông |
|
||||||||||||
| 145730 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 16/09/1985 CMND: 100***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 145731 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Cường
Ngày sinh: 01/09/1992 CMND: 101***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 145732 |
Họ tên:
Vũ Thị Tươi
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 034******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 145733 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 04/08/1976 Thẻ căn cước: 022******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 145734 |
Họ tên:
Tống Quang Vinh
Ngày sinh: 26/04/1984 CMND: 225***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145735 |
Họ tên:
Trịnh Tất Thắng
Ngày sinh: 18/04/1978 CMND: 101***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 145736 |
Họ tên:
Ngô Quang Nam
Ngày sinh: 28/07/1990 CMND: 100***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 145737 |
Họ tên:
Lương Nguyên Dũng
Ngày sinh: 19/12/1992 Thẻ căn cước: 022******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145738 |
Họ tên:
Long Thế Hà
Ngày sinh: 02/01/1991 CMND: 101***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 145739 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hạnh
Ngày sinh: 13/07/1986 Thẻ căn cước: 022******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 145740 |
Họ tên:
Đinh Văn Thắng
Ngày sinh: 20/01/1979 CMND: 013***916 Trình độ chuyên môn: Cư nhân kinh tế ngành kiểm toán |
|
