Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145701 |
Họ tên:
Bùi Nghĩa Hiền
Ngày sinh: 05/12/1981 Thẻ căn cước: 034******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 145702 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Huy
Ngày sinh: 01/05/1982 CMND: 100***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ và Môi trường |
|
||||||||||||
| 145703 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hùng
Ngày sinh: 15/10/1988 Thẻ căn cước: 051******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145704 |
Họ tên:
Ngô Quang Huy
Ngày sinh: 26/02/1980 Thẻ căn cước: 022******739 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 145705 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Nguyên
Ngày sinh: 24/03/1978 Thẻ căn cước: 038******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy điện |
|
||||||||||||
| 145706 |
Họ tên:
Vũ Văn Quang
Ngày sinh: 15/10/1992 CMND: 101***694 Trình độ chuyên môn: CĐ xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 145707 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Minh Quang
Ngày sinh: 19/08/1985 Thẻ căn cước: 001******542 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 145708 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thảo
Ngày sinh: 16/02/1983 CMND: 031***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145709 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Phương
Ngày sinh: 26/10/1978 Thẻ căn cước: 035******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 145710 |
Họ tên:
Phan Thanh Dũng
Ngày sinh: 07/10/1981 CMND: 100***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình - Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 145711 |
Họ tên:
Lê Bình
Ngày sinh: 01/02/1970 CMND: 011***238 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 145712 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuy
Ngày sinh: 20/09/1976 Thẻ căn cước: 034******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 145713 |
Họ tên:
Đỗ Quang Dũng
Ngày sinh: 18/02/1978 Thẻ căn cước: 001******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 145714 |
Họ tên:
Phạm Hải Nam
Ngày sinh: 28/05/1984 Thẻ căn cước: 022******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ, công trình |
|
||||||||||||
| 145715 |
Họ tên:
Vũ Huy Sơn
Ngày sinh: 31/07/1987 CMND: 225***298 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ thông tin |
|
||||||||||||
| 145716 |
Họ tên:
Võ Duy Khôi
Ngày sinh: 25/06/1979 CMND: 301***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 145717 |
Họ tên:
Phạm Tuyên Huấn
Ngày sinh: 13/12/1990 CMND: 031***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 145718 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hưng
Ngày sinh: 09/06/1989 Thẻ căn cước: 022******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 145719 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quang
Ngày sinh: 28/09/1989 CMND: 142***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 145720 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hùng
Ngày sinh: 18/03/1967 CMND: 273***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
