Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145681 |
Họ tên:
Ngô Nguyễn Vũ Hưng
Ngày sinh: 11/02/1979 CMND: 365***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 145682 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Hà
Ngày sinh: 24/10/1971 Thẻ căn cước: 031******779 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng |
|
||||||||||||
| 145683 |
Họ tên:
Lê Xuân Hải
Ngày sinh: 29/01/1982 CMND: 171***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 145684 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trọng
Ngày sinh: 29/09/1980 Thẻ căn cước: 001******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi ngành Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 145685 |
Họ tên:
Vũ Công Minh
Ngày sinh: 15/04/1993 CMND: 168***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 145686 |
Họ tên:
Trần Đình Phong
Ngày sinh: 16/09/1981 Thẻ căn cước: 036******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 145687 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tụng
Ngày sinh: 20/02/1980 CMND: 168***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 145688 |
Họ tên:
Trương Văn Quang
Ngày sinh: 08/07/1991 CMND: 194***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145689 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hùng
Ngày sinh: 25/12/1976 CMND: 100***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học |
|
||||||||||||
| 145690 |
Họ tên:
Đặng Văn Giang
Ngày sinh: 08/07/1983 CMND: 172***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 145691 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1978 CMND: 100***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 145692 |
Họ tên:
Đặng Văn Mạnh
Ngày sinh: 01/11/1983 Thẻ căn cước: 034******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145693 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tuấn
Ngày sinh: 01/04/1972 CMND: 100***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 145694 |
Họ tên:
Lưu Đức Chính
Ngày sinh: 04/06/1984 CMND: 100***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145695 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thanh
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 022******810 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư xây dựng chuyên ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 145696 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 28/11/1980 CMND: 101***696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145697 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 05/08/1985 Thẻ căn cước: 022******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 145698 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 28/02/1965 CMND: 012***107 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 145699 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 02/08/1981 CMND: 131***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 145700 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ngải
Ngày sinh: 18/01/1974 Thẻ căn cước: 030******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
