Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145621 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trung
Ngày sinh: 14/11/1979 CMND: 311***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145622 |
Họ tên:
Thái Đình Vũ
Ngày sinh: 08/08/1980 CMND: 225***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 145623 |
Họ tên:
Đặng Trần Triều
Ngày sinh: 10/01/1986 Thẻ căn cước: 001******399 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 145624 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hải
Ngày sinh: 27/07/1984 Thẻ căn cước: 022******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 145625 |
Họ tên:
Trần Văn Hân
Ngày sinh: 19/02/1985 CMND: 142***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145626 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Viện
Ngày sinh: 04/02/1991 CMND: 163***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 145627 |
Họ tên:
Bùi Đức Minh
Ngày sinh: 16/03/1985 CMND: 271***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 145628 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Luyện
Ngày sinh: 24/01/1983 Thẻ căn cước: 036******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 145629 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Vững
Ngày sinh: 30/09/1990 CMND: 197***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145630 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 09/11/1990 CMND: 113***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 145631 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 23/01/1988 CMND: 024***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình |
|
||||||||||||
| 145632 |
Họ tên:
Nguyễn Công Sinh
Ngày sinh: 15/11/1984 CMND: 205***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 145633 |
Họ tên:
Bùi Văn Bình
Ngày sinh: 19/05/1982 Thẻ căn cước: 034******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 145634 |
Họ tên:
Trần Thế Tuyền
Ngày sinh: 25/09/1984 CMND: 101***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145635 |
Họ tên:
Phạm Tiến Lương
Ngày sinh: 22/01/1980 Thẻ căn cước: 010******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 145636 |
Họ tên:
Bùi Xuân Trình
Ngày sinh: 15/01/1990 CMND: 151***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 145637 |
Họ tên:
Vũ Minh Tuấn
Ngày sinh: 16/05/1985 CMND: 100***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145638 |
Họ tên:
Trần Trọng Tiến
Ngày sinh: 01/05/1991 CMND: 125***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145639 |
Họ tên:
Hoàng Văn An
Ngày sinh: 02/05/1971 Thẻ căn cước: 037******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 145640 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khang
Ngày sinh: 04/06/1986 Thẻ căn cước: 037******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
