Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145601 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Vụ
Ngày sinh: 23/12/1988 CMND: 163***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145602 |
Họ tên:
Mai Đức Mai
Ngày sinh: 28/01/1980 Thẻ căn cước: 001******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145603 |
Họ tên:
Vũ Văn Hưng
Ngày sinh: 24/09/1988 Thẻ căn cước: 001******724 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 145604 |
Họ tên:
Phạm Duy Đông
Ngày sinh: 17/07/1987 CMND: 201***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu – đường bộ |
|
||||||||||||
| 145605 |
Họ tên:
Hoàng Việt Tú
Ngày sinh: 15/07/1987 CMND: 121***332 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145606 |
Họ tên:
Đoàn Thị Huê
Ngày sinh: 17/06/1985 Thẻ căn cước: 030******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 145607 |
Họ tên:
Phạm Văn Chinh
Ngày sinh: 28/06/1982 CMND: 101***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145608 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tính
Ngày sinh: 18/07/1972 CMND: 030***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 145609 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưng
Ngày sinh: 19/10/1983 Thẻ căn cước: 038******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 145610 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Anh
Ngày sinh: 06/04/1977 CMND: 101***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 145611 |
Họ tên:
Đỗ Công Hào
Ngày sinh: 17/10/1973 CMND: 101***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 145612 |
Họ tên:
Bùi Duy Tự
Ngày sinh: 08/04/1974 CMND: 101***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 145613 |
Họ tên:
Trần Quang Đạo
Ngày sinh: 21/06/1991 CMND: 173***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145614 |
Họ tên:
Lê Văn Hòa
Ngày sinh: 01/07/1989 CMND: 197***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145615 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tuân
Ngày sinh: 07/11/1989 Thẻ căn cước: 001******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 145616 |
Họ tên:
Hoàng Đình Tiến
Ngày sinh: 01/10/1989 CMND: 145***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 145617 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 28/10/1991 CMND: 173***446 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 145618 |
Họ tên:
Phạm Đức Doanh
Ngày sinh: 10/03/1992 Thẻ căn cước: 030******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 145619 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đảng
Ngày sinh: 02/09/1982 CMND: 151***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 145620 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/07/1980 Thẻ căn cước: 037******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
