Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145581 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phú
Ngày sinh: 08/05/1990 Thẻ căn cước: 026******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 145582 |
Họ tên:
Vũ Trung Thông
Ngày sinh: 06/01/1991 Thẻ căn cước: 038******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 145583 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 14/09/1976 CMND: 101***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 145584 |
Họ tên:
Trần Minh Hoài
Ngày sinh: 08/05/1978 CMND: 100***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145585 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/04/1993 CMND: 168***939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 145586 |
Họ tên:
Phạm Đức Tuân
Ngày sinh: 30/09/1987 CMND: 100***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 145587 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Bình
Ngày sinh: 31/12/1986 CMND: 100***053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư HTKT đô thị |
|
||||||||||||
| 145588 |
Họ tên:
Lương Văn Cảnh
Ngày sinh: 23/10/1990 CMND: 101***902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145589 |
Họ tên:
Trần Tiến Dũng
Ngày sinh: 07/09/1992 CMND: 101***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145590 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 20/05/1989 CMND: 101***773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 145591 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Long
Ngày sinh: 27/03/1990 Thẻ căn cước: 022******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145592 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 030******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 145593 |
Họ tên:
Lý Quang Sinh
Ngày sinh: 10/06/1979 CMND: 100***675 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 145594 |
Họ tên:
Đặng Quốc Hiến
Ngày sinh: 06/07/1982 CMND: 100***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 145595 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thành
Ngày sinh: 06/12/1983 Thẻ căn cước: 022******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 145596 |
Họ tên:
Nguyễn Châu Dung
Ngày sinh: 12/02/1991 Thẻ căn cước: 022******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 145597 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sinh
Ngày sinh: 22/11/1988 Thẻ căn cước: 031******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145598 |
Họ tên:
Hoàng Đông Hưng
Ngày sinh: 17/04/1980 CMND: 182***283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 145599 |
Họ tên:
Phạm Tấn Tài
Ngày sinh: 13/11/1992 CMND: 261***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145600 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Duy
Ngày sinh: 20/09/1990 CMND: 112***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
