Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14541 |
Họ tên:
Ngô Văn Tùng
Ngày sinh: 06/03/1991 Thẻ căn cước: 024******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14542 |
Họ tên:
Lê Hồng Việt
Ngày sinh: 26/03/1975 Thẻ căn cước: 030******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14543 |
Họ tên:
Phạm Văn Công
Ngày sinh: 20/09/1986 Thẻ căn cước: 030******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14544 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 27/04/1982 Thẻ căn cước: 030******246 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 14545 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thanh
Ngày sinh: 14/07/1970 Thẻ căn cước: 001******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 14546 |
Họ tên:
Phạm Văn Quỳnh
Ngày sinh: 21/11/1996 Thẻ căn cước: 036******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14547 |
Họ tên:
Phạm Văn Bình
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 017******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14548 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Sơn
Ngày sinh: 31/03/1972 Thẻ căn cước: 038******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – đường bộ |
|
||||||||||||
| 14549 |
Họ tên:
Đặng Thái Hoàng
Ngày sinh: 26/07/1982 Thẻ căn cước: 040******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14550 |
Họ tên:
Phan Văn Lượng
Ngày sinh: 02/02/1994 Thẻ căn cước: 060******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14551 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoá
Ngày sinh: 29/01/1980 Thẻ căn cước: 037******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 14552 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 22/07/1982 Thẻ căn cước: 038******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14553 |
Họ tên:
Dương Văn Tùng
Ngày sinh: 26/03/1991 Thẻ căn cước: 038******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14554 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 07/05/1999 Thẻ căn cước: 037******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 14555 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hùng
Ngày sinh: 26/07/1992 Thẻ căn cước: 035******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14556 |
Họ tên:
Phạm Công Hải
Ngày sinh: 17/03/1992 Thẻ căn cước: 038******348 Trình độ chuyên môn: Cao đẵng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14557 |
Họ tên:
Lê Văn Anh
Ngày sinh: 07/09/1983 Thẻ căn cước: 042******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14558 |
Họ tên:
Lê Thanh Vũ
Ngày sinh: 23/10/1989 Thẻ căn cước: 038******840 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Trắc địa |
|
||||||||||||
| 14559 |
Họ tên:
Hồ Hữu Giang
Ngày sinh: 23/09/1981 Thẻ căn cước: 036******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình |
|
||||||||||||
| 14560 |
Họ tên:
Lê Thanh Lâm
Ngày sinh: 03/03/1982 Thẻ căn cước: 027******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
