Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145501 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phương
Ngày sinh: 25/08/1961 CMND: 013***478 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ tự động hóa |
|
||||||||||||
| 145502 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hà
Ngày sinh: 21/11/1961 Thẻ căn cước: 001******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tín hiệu đường sắt |
|
||||||||||||
| 145503 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Khang
Ngày sinh: 06/06/1976 CMND: 112***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 145504 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/11/1977 Thẻ căn cước: 048******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 145505 |
Họ tên:
Hà Huy Luân
Ngày sinh: 03/03/1980 Thẻ căn cước: 036******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 145506 |
Họ tên:
Đỗ Văn Cư
Ngày sinh: 03/02/1976 CMND: 013***913 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 145507 |
Họ tên:
Đặng Việt Hùng
Ngày sinh: 12/10/1977 CMND: 013***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông ngành vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 145508 |
Họ tên:
Bùi Thị Lê Huyền
Ngày sinh: 08/03/1979 Thẻ căn cước: 001******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thông tin |
|
||||||||||||
| 145509 |
Họ tên:
Chu Danh Hoàn
Ngày sinh: 05/09/1974 CMND: 125***029 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 145510 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thanh
Ngày sinh: 03/10/1972 Thẻ căn cước: 033******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 145511 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trung
Ngày sinh: 16/10/1984 CMND: 121***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145512 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thành
Ngày sinh: 03/08/1984 CMND: 082***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145513 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hòa
Ngày sinh: 12/12/1985 CMND: 125***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 145514 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tuyền
Ngày sinh: 29/08/1988 Thẻ căn cước: 030******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 145515 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoàn
Ngày sinh: 26/05/1989 CMND: 125***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 145516 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 14/10/1990 CMND: 151***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 145517 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Nam
Ngày sinh: 03/12/1992 CMND: 187***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 145518 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiệu
Ngày sinh: 25/03/1988 Thẻ căn cước: 001******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145519 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khôi
Ngày sinh: 01/05/1984 Thẻ căn cước: 001******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 145520 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hiếu
Ngày sinh: 24/10/1975 CMND: 125***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng, ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
