Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145481 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hải
Ngày sinh: 29/03/1975 CMND: 012***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng CN |
|
||||||||||||
| 145482 |
Họ tên:
Trần Văn Giang
Ngày sinh: 14/07/1990 Thẻ căn cước: 026******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 145483 |
Họ tên:
Lê Đăng Hòa
Ngày sinh: 07/06/1984 CMND: 186***672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 145484 |
Họ tên:
Đào Hoàng Thăng
Ngày sinh: 23/06/1992 CMND: 187***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 145485 |
Họ tên:
Đỗ Minh Ngọc
Ngày sinh: 11/11/1973 CMND: 013***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng-ngành XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 145486 |
Họ tên:
Trần Công Hòa
Ngày sinh: 29/10/1981 Thẻ căn cước: 001******143 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành điện tử |
|
||||||||||||
| 145487 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 11/02/1984 Thẻ căn cước: 035******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145488 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Vượng
Ngày sinh: 02/08/1990 Thẻ căn cước: 001******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 145489 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Trung
Ngày sinh: 01/08/1977 CMND: 182***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng; Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145490 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Anh
Ngày sinh: 22/05/1985 CMND: 125***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145491 |
Họ tên:
Hoàng Thường
Ngày sinh: 20/10/1981 CMND: 013***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145492 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 06/12/1977 CMND: 011***428 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 145493 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Long
Ngày sinh: 09/03/1983 Thẻ căn cước: 019******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tín hiệu giao thông |
|
||||||||||||
| 145494 |
Họ tên:
Trương Tử Bình
Ngày sinh: 05/02/1973 Thẻ căn cước: 030******110 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 145495 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiệp
Ngày sinh: 06/12/1979 Thẻ căn cước: 036******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tín hiệu giao thông |
|
||||||||||||
| 145496 |
Họ tên:
Trịnh Minh Ngọc
Ngày sinh: 30/12/1967 CMND: 011***957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thông tin |
|
||||||||||||
| 145497 |
Họ tên:
Trần Văn Lưu
Ngày sinh: 02/08/1961 Thẻ căn cước: 030******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tín hiệu đường sắt |
|
||||||||||||
| 145498 |
Họ tên:
Trần Danh Chương
Ngày sinh: 17/05/1984 CMND: 125***644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tín hiệu giao thông ngành điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 145499 |
Họ tên:
Phan Thị Thanh Loan
Ngày sinh: 08/12/1978 CMND: 013***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 145500 |
Họ tên:
Phạm Thị Kim Hải
Ngày sinh: 01/07/1979 Hộ chiếu: B73**515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thông tin |
|
