Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145461 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 08/05/1982 CMND: 125***296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 145462 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/09/1976 CMND: 012***865 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 145463 |
Họ tên:
Hoàng Quang Lâm
Ngày sinh: 04/01/1986 Thẻ căn cước: 001******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 145464 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 05/01/1976 Thẻ căn cước: 014******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145465 |
Họ tên:
Nguyễn Diên
Ngày sinh: 05/08/1992 CMND: 135***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 145466 |
Họ tên:
Phạm Thanh Chất
Ngày sinh: 07/01/1975 Thẻ căn cước: 001******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 145467 |
Họ tên:
Phạm Minh Cường
Ngày sinh: 02/04/1983 CMND: 162***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145468 |
Họ tên:
Phan Mạnh Dương
Ngày sinh: 18/04/1955 Thẻ căn cước: 001******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng |
|
||||||||||||
| 145469 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 28/08/1989 Thẻ căn cước: 030******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt - ngành máy và thiết bị nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 145470 |
Họ tên:
Hoàng Thế Trung
Ngày sinh: 16/10/1989 CMND: 145***599 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 145471 |
Họ tên:
Bùi Văn Tuấn
Ngày sinh: 09/06/1976 CMND: 162***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145472 |
Họ tên:
Vũ Khắc Dũng
Ngày sinh: 24/11/1987 CMND: 151***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học |
|
||||||||||||
| 145473 |
Họ tên:
Đoàn Quang Vinh
Ngày sinh: 12/03/1993 CMND: 012***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 145474 |
Họ tên:
Dương Đình Long
Ngày sinh: 10/07/1993 Thẻ căn cước: 038******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 145475 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Vĩnh
Ngày sinh: 12/09/1971 CMND: 012***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình Biển - dầu khí |
|
||||||||||||
| 145476 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Thanh
Ngày sinh: 28/10/1981 CMND: 013***774 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 145477 |
Họ tên:
Thiều Anh Dũng
Ngày sinh: 14/02/1981 Thẻ căn cước: 034******081 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 145478 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Quang
Ngày sinh: 19/08/1988 Thẻ căn cước: 036******868 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 145479 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lập
Ngày sinh: 16/06/1988 CMND: 125***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145480 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 31/12/1990 CMND: 012***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
