Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145441 |
Họ tên:
Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 20/03/1984 CMND: 125***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145442 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 21/10/1986 Thẻ căn cước: 001******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 145443 |
Họ tên:
Trần Văn Nga
Ngày sinh: 11/07/1985 CMND: 186***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145444 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hoàng
Ngày sinh: 10/09/1983 CMND: 186***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường ngành kỹ thuật công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 145445 |
Họ tên:
Trần Tĩnh Linh
Ngày sinh: 14/11/1991 Thẻ căn cước: 038******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145446 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 28/08/1985 Thẻ căn cước: 038******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghệ |
|
||||||||||||
| 145447 |
Họ tên:
Phạm Quốc Trình
Ngày sinh: 24/05/1982 Thẻ căn cước: 030******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145448 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 17/06/1976 CMND: 194***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 145449 |
Họ tên:
Phan Anh Tuấn
Ngày sinh: 17/02/1974 Thẻ căn cước: 001******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 145450 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 21/05/1984 CMND: 013***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145451 |
Họ tên:
Phạm Minh Hiệp
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 034******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình trên sông - Nhà máy thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 145452 |
Họ tên:
Trịnh Văn Mãi
Ngày sinh: 08/08/1978 CMND: 031***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145453 |
Họ tên:
Lê Văn Luân
Ngày sinh: 12/10/1958 CMND: 181***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 145454 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Hiệu
Ngày sinh: 16/03/1992 CMND: 031***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145455 |
Họ tên:
Phạm Doãn Doanh
Ngày sinh: 14/04/1990 Thẻ căn cước: 031******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 145456 |
Họ tên:
Phạm Văn Hòa
Ngày sinh: 17/04/1967 CMND: 030***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 145457 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Văn
Ngày sinh: 20/03/1984 CMND: 205***703 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 145458 |
Họ tên:
Phạm Thế Long
Ngày sinh: 06/07/1976 Thẻ căn cước: 031******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145459 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chiến
Ngày sinh: 06/12/1982 Thẻ căn cước: 038******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp – Điện |
|
||||||||||||
| 145460 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhàn
Ngày sinh: 24/07/1984 Thẻ căn cước: 001******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nghành công trình thủy điện |
|
