Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14521 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 24/01/1996 Thẻ căn cước: 040******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14522 |
Họ tên:
Lê Đức Thọ
Ngày sinh: 06/07/1981 Thẻ căn cước: 035******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14523 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 09/09/1987 Thẻ căn cước: 024******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14524 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hưng
Ngày sinh: 26/01/1987 Thẻ căn cước: 036******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14525 |
Họ tên:
Đinh Thị Thoa
Ngày sinh: 22/11/1989 Thẻ căn cước: 024******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 14526 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 026******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14527 |
Họ tên:
Phạm Xuân Đức
Ngày sinh: 09/05/1987 Thẻ căn cước: 036******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 14528 |
Họ tên:
Chu Đức Thiết
Ngày sinh: 20/05/1982 Thẻ căn cước: 030******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14529 |
Họ tên:
Dương Văn Thái
Ngày sinh: 14/11/1972 Thẻ căn cước: 001******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14530 |
Họ tên:
Ngô Đức Duy
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 034******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 14531 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trưởng
Ngày sinh: 14/07/1988 Thẻ căn cước: 036******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14532 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 25/10/1988 Thẻ căn cước: 033******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14533 |
Họ tên:
Bùi Hồng Thuận
Ngày sinh: 12/07/1991 Thẻ căn cước: 036******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ Thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14534 |
Họ tên:
Phan Văn Đăng
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 040******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14535 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 001******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14536 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 22/08/1977 Thẻ căn cước: 019******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 14537 |
Họ tên:
Hoàng Đình Hanh
Ngày sinh: 03/09/1986 Thẻ căn cước: 036******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 14538 |
Họ tên:
Phạm Văn Thiêm
Ngày sinh: 05/08/1986 Thẻ căn cước: 037******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14539 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Hải
Ngày sinh: 12/04/1994 Thẻ căn cước: 035******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 14540 |
Họ tên:
Phan Văn Quý
Ngày sinh: 17/12/1978 Thẻ căn cước: 025******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
