Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145321 |
Họ tên:
Vương Duy Nam
Ngày sinh: 29/05/1987 Thẻ căn cước: 001******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 145322 |
Họ tên:
Đặng Xuân Hướng
Ngày sinh: 26/12/1975 CMND: 151***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT, Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 145323 |
Họ tên:
Tô Tiến Biển
Ngày sinh: 16/02/1993 CMND: 101***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145324 |
Họ tên:
Tô Văn Đương
Ngày sinh: 28/11/1975 Thẻ căn cước: 030******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 145325 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 18/08/1985 CMND: 172***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 145326 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tài
Ngày sinh: 14/08/1989 CMND: 168***819 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 145327 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 15/07/1979 CMND: 017***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145328 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vũ
Ngày sinh: 08/02/1985 CMND: 012***795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145329 |
Họ tên:
Lê Anh Tú
Ngày sinh: 20/03/1984 CMND: 172***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145330 |
Họ tên:
Trần Đức Mạnh
Ngày sinh: 10/09/1985 CMND: 111***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 145331 |
Họ tên:
Lường Tân
Ngày sinh: 05/10/1988 CMND: 173***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 145332 |
Họ tên:
Hoàng Văn Du
Ngày sinh: 18/05/1982 Thẻ căn cước: 038******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 145333 |
Họ tên:
Đặng Văn Diễn
Ngày sinh: 25/06/1980 CMND: 013***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 145334 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 10/06/1987 Thẻ căn cước: 001******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 145335 |
Họ tên:
Trần Văn Tào
Ngày sinh: 08/03/1975 Thẻ căn cước: 036******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 145336 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Hà
Ngày sinh: 24/11/1987 Thẻ căn cước: 038******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 145337 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 15/03/1986 CMND: 186***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp Thoát nước |
|
||||||||||||
| 145338 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 036******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 145339 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 24/08/1987 Thẻ căn cước: 038******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 145340 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Hải
Ngày sinh: 12/09/1979 CMND: 012***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
