Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145281 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Doan
Ngày sinh: 22/04/1991 CMND: 142***975 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 145282 |
Họ tên:
Phạm Quang Điển
Ngày sinh: 17/03/1984 Thẻ căn cước: 030******296 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 145283 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thái Hải
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 030******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 145284 |
Họ tên:
Trần Văn Quý
Ngày sinh: 14/10/1977 Thẻ căn cước: 030******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 145285 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 22/01/1978 CMND: 141***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - Thuỷ nông cải - tạo đất |
|
||||||||||||
| 145286 |
Họ tên:
Đoàn Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 16/12/1981 CMND: 141***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 145287 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hưng
Ngày sinh: 15/02/1977 CMND: 141***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 145288 |
Họ tên:
Lê Minh Duy
Ngày sinh: 15/03/1976 CMND: 141***620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 145289 |
Họ tên:
Bùi Quý Hoàng
Ngày sinh: 28/09/1991 CMND: 142***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145290 |
Họ tên:
Phan Thị Thu Hà
Ngày sinh: 12/07/1986 CMND: 151***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 145291 |
Họ tên:
Trần Thị Thùy Dương
Ngày sinh: 12/12/1984 CMND: 142***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 145292 |
Họ tên:
Lương Đình Long
Ngày sinh: 18/04/1982 Thẻ căn cước: 030******926 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (ngành Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 145293 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 05/12/1987 Thẻ căn cước: 030******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145294 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Trí
Ngày sinh: 08/12/1978 CMND: 141***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ văn môi trường |
|
||||||||||||
| 145295 |
Họ tên:
Bùi Thế Tài
Ngày sinh: 08/12/1988 Thẻ căn cước: 030******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145296 |
Họ tên:
Vương Thành Long
Ngày sinh: 12/07/1973 CMND: 141***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 145297 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 05/11/1978 Thẻ căn cước: 030******482 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 145298 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Khuyên
Ngày sinh: 03/06/1984 CMND: 301***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị |
|
||||||||||||
| 145299 |
Họ tên:
Lương Trung Hải
Ngày sinh: 26/04/1956 CMND: 300***969 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 145300 |
Họ tên:
Trang Sĩ Tiến
Ngày sinh: 19/09/1971 CMND: 334***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy công |
|
