Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145241 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 001******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 145242 |
Họ tên:
Phạm Quyết Công
Ngày sinh: 02/08/1978 CMND: 013***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 145243 |
Họ tên:
Phạm Đức Anh
Ngày sinh: 02/12/1988 Thẻ căn cước: 030******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145244 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 10/04/1985 CMND: 142***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 145245 |
Họ tên:
Đỗ Văn Định
Ngày sinh: 04/01/1987 CMND: 168***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng Cônng nghiệp |
|
||||||||||||
| 145246 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/09/1984 CMND: 143***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145247 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thời
Ngày sinh: 11/05/1985 Thẻ căn cước: 030******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 145248 |
Họ tên:
Tăng Văn Trường
Ngày sinh: 20/10/1974 CMND: 141***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 145249 |
Họ tên:
Đào Quang Hoàng
Ngày sinh: 05/10/1988 Thẻ căn cước: 030******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145250 |
Họ tên:
Phạm Thế Long
Ngày sinh: 28/05/1987 Thẻ căn cước: 030******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng – Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 145251 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Đông
Ngày sinh: 03/07/1979 CMND: 141***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện-ngành Điện |
|
||||||||||||
| 145252 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1973 CMND: 142***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145253 |
Họ tên:
Vũ Quang Phúc
Ngày sinh: 23/08/1965 CMND: 141***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 145254 |
Họ tên:
Đặng Văn Dương
Ngày sinh: 17/09/1986 CMND: 142***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 145255 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 25/12/1985 CMND: 142***601 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật công nghệ; Chuyên ngành Kỹ thuật điện, cơ điện và công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 145256 |
Họ tên:
Phạm Chi Dũng
Ngày sinh: 25/12/1987 Thẻ căn cước: 030******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình. |
|
||||||||||||
| 145257 |
Họ tên:
Vũ Hải Sơn
Ngày sinh: 11/08/1993 CMND: 142***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 145258 |
Họ tên:
Đồng Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/07/1989 CMND: 142***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 145259 |
Họ tên:
Bùi Duy Tùng
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 030******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 145260 |
Họ tên:
Bùi Xuân Hùng
Ngày sinh: 04/09/1983 Thẻ căn cước: 030******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện-ngành Điện |
|
