Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145221 |
Họ tên:
Đỗ Đình Anh
Ngày sinh: 26/01/1988 CMND: 168***541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145222 |
Họ tên:
Lê Duy Đại
Ngày sinh: 04/06/1988 CMND: 186***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 145223 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Tuấn
Ngày sinh: 30/04/1988 CMND: 073***766 Trình độ chuyên môn: ĐH: Xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 145224 |
Họ tên:
Phạm Đình Thành
Ngày sinh: 02/03/1984 Thẻ căn cước: 040******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145225 |
Họ tên:
Vũ Minh Châu
Ngày sinh: 03/06/1988 CMND: 164***971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 145226 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thanh Bình
Ngày sinh: 21/04/1975 CMND: 011***218 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 145227 |
Họ tên:
Đào Văn Đại
Ngày sinh: 07/10/1979 Thẻ căn cước: 024******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 145228 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Chinh
Ngày sinh: 08/02/1980 CMND: 151***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 145229 |
Họ tên:
Dương Văn Vũ
Ngày sinh: 20/12/1992 CMND: 168***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145230 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 06/09/1983 CMND: 125***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 145231 |
Họ tên:
Phạm Văn Hà
Ngày sinh: 28/02/1972 CMND: 012***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 145232 |
Họ tên:
Trần Trọng Hưng
Ngày sinh: 07/09/1986 Thẻ căn cước: 001******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145233 |
Họ tên:
Phạm Quang Thiện
Ngày sinh: 18/11/1980 Thẻ căn cước: 001******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145234 |
Họ tên:
Bùi Hải Đăng
Ngày sinh: 05/09/1972 CMND: 013***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 145235 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Cường
Ngày sinh: 14/08/1990 CMND: 142***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 145236 |
Họ tên:
Trần Văn Lực
Ngày sinh: 14/07/1993 Thẻ căn cước: 034******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống điện |
|
||||||||||||
| 145237 |
Họ tên:
Đàm Nguyên Bá
Ngày sinh: 05/06/1981 CMND: 100***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 145238 |
Họ tên:
Lữ Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 18/09/1978 Thẻ căn cước: 001******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 145239 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 19/10/1979 CMND: 141***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145240 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 001******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
