Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
145201 Họ tên: Nguyễn Bá Cảnh
Ngày sinh: 10/09/1984
CMND: 111***460
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00065311 Giám sát thi công xây dựng công trình - Dân dụng, công nghiệp và HTKT III 20/08/2024
145202 Họ tên: Nguyễn Văn Chuyên
Ngày sinh: 18/04/1986
Thẻ căn cước: 001******486
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00065309 Định giá xây dựng - III 20/08/2024
145203 Họ tên: Phạm Xuân Quang
Ngày sinh: 05/09/1982
CMND: 142***945
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00065307 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 29/10/2024
HAD-00065307 Giám sát thi công xây dựng công trình - 2. Giám sát công trình giao thông III 29/10/2024
145204 Họ tên: Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 28/07/1987
Thẻ căn cước: 030******934
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00065303 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 26/11/2035
HTV-00065303 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 26/11/2035
145205 Họ tên: Phạm Đức Trung
Ngày sinh: 31/01/1993
Thẻ căn cước: 030******076
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00065301 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 22/04/2029
HAD-00065301 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 22/04/2029
145206 Họ tên: Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 02/08/1971
Thẻ căn cước: 034******013
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00065300 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT II 10/09/2024
HAD-00065300 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 10/09/2024
145207 Họ tên: Phạm Hải Bình
Ngày sinh: 30/04/1976
CMND: 141***617
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00065299 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) II 29/11/2029
145208 Họ tên: Tạ Quang Trung
Ngày sinh: 28/10/1969
Thẻ căn cước: 031******745
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00065298 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 30/10/2029
HAD-00065298 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủ lợi, đê điều) II 30/10/2029
145209 Họ tên: Dương Hải Hà
Ngày sinh: 08/12/1981
Thẻ căn cước: 030******263
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00065297 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi đê điều) II 30/10/2029
145210 Họ tên: Đỗ Thế Quang
Ngày sinh: 16/04/1980
Thẻ căn cước: 034******623
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00065295 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi đê điều) II 30/10/2029
HAD-00065295 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) II 29/11/2029
145211 Họ tên: Phạm Đông Phương
Ngày sinh: 11/01/1970
CMND: 141***110
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - thuỷ nông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00065293 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi đê điều) II 30/10/2029
HAD-00065293 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủ lợi, đê điều) II 30/10/2029
145212 Họ tên: Trần Tiến Danh
Ngày sinh: 17/10/1976
Thẻ căn cước: 040******823
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (ngành Quy hoạch đô thị)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00065291 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 16/10/2024
BXD-00065291 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp I 16/10/2024
145213 Họ tên: Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 01/06/1991
CMND: 241***574
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00065285 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 25/08/2027
HNT-00065285 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 09/09/2027
145214 Họ tên: Hoàng Thị Xuân Hương
Ngày sinh: 27/07/1979
Thẻ căn cước: 024******169
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00065284 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 07/02/2025
BXD-00065284 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 26/06/2025
145215 Họ tên: Hoàng Quốc Hưng
Ngày sinh: 09/03/1975
Thẻ căn cước: 034******511
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00065283 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 07/02/2025
HNT-00065283 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 14/12/2026
145216 Họ tên: Phạm Thành Công
Ngày sinh: 13/07/1983
CMND: 111***161
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường - ngành kỹ thuật công trình cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00065282 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/05/2025
145217 Họ tên: Đỗ Văn Quang
Ngày sinh: 20/09/1993
CMND: 174***046
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00065281 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 10/01/2027
HAN-00065281 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 06/10/2035
145218 Họ tên: Trần Thị Phương Liên
Ngày sinh: 15/05/1993
CMND: 125***010
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00065279 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 21/05/2026
BXD-00065279 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 15/11/2028
145219 Họ tên: Lê Ngọc Hiệp
Ngày sinh: 29/04/1972
CMND: 100***535
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00065278 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông III 15/10/2024
HAD-00065278 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông III 15/10/2024
145220 Họ tên: Phạm Hồng Thái
Ngày sinh: 01/09/1974
CMND: 100***758
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00065277 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình - Hệ thống điện II 29/05/2035
QNI-00065277 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 29/05/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn