Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145201 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Cảnh
Ngày sinh: 10/09/1984 CMND: 111***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 145202 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chuyên
Ngày sinh: 18/04/1986 Thẻ căn cước: 001******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145203 |
Họ tên:
Phạm Xuân Quang
Ngày sinh: 05/09/1982 CMND: 142***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 145204 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 28/07/1987 Thẻ căn cước: 030******934 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 145205 |
Họ tên:
Phạm Đức Trung
Ngày sinh: 31/01/1993 Thẻ căn cước: 030******076 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 145206 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 02/08/1971 Thẻ căn cước: 034******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 145207 |
Họ tên:
Phạm Hải Bình
Ngày sinh: 30/04/1976 CMND: 141***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 145208 |
Họ tên:
Tạ Quang Trung
Ngày sinh: 28/10/1969 Thẻ căn cước: 031******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 145209 |
Họ tên:
Dương Hải Hà
Ngày sinh: 08/12/1981 Thẻ căn cước: 030******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 145210 |
Họ tên:
Đỗ Thế Quang
Ngày sinh: 16/04/1980 Thẻ căn cước: 034******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 145211 |
Họ tên:
Phạm Đông Phương
Ngày sinh: 11/01/1970 CMND: 141***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - thuỷ nông |
|
||||||||||||
| 145212 |
Họ tên:
Trần Tiến Danh
Ngày sinh: 17/10/1976 Thẻ căn cước: 040******823 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (ngành Quy hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 145213 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 01/06/1991 CMND: 241***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 145214 |
Họ tên:
Hoàng Thị Xuân Hương
Ngày sinh: 27/07/1979 Thẻ căn cước: 024******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 145215 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Hưng
Ngày sinh: 09/03/1975 Thẻ căn cước: 034******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 145216 |
Họ tên:
Phạm Thành Công
Ngày sinh: 13/07/1983 CMND: 111***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường - ngành kỹ thuật công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 145217 |
Họ tên:
Đỗ Văn Quang
Ngày sinh: 20/09/1993 CMND: 174***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 145218 |
Họ tên:
Trần Thị Phương Liên
Ngày sinh: 15/05/1993 CMND: 125***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 145219 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hiệp
Ngày sinh: 29/04/1972 CMND: 100***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 145220 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thái
Ngày sinh: 01/09/1974 CMND: 100***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
