Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145181 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Việt
Ngày sinh: 08/10/1990 CMND: 212***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 145182 |
Họ tên:
Trương Thanh Như
Ngày sinh: 17/11/1988 CMND: 215***925 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Điện tử - Viễn Thông |
|
||||||||||||
| 145183 |
Họ tên:
Trần Văn Tuấn
Ngày sinh: 25/07/1984 CMND: 205***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 145184 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Quang
Ngày sinh: 22/03/1958 CMND: 023***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 145185 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 17/05/1980 CMND: 025***764 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 145186 |
Họ tên:
Nguyễn Thạch Duy
Ngày sinh: 20/11/1986 CMND: 271***350 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 145187 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tâm
Ngày sinh: 26/09/1963 CMND: 020***074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 145188 |
Họ tên:
Trần Công Huy
Ngày sinh: 16/10/1980 CMND: 023***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 145189 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hưng
Ngày sinh: 06/08/1994 CMND: 215***346 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất học |
|
||||||||||||
| 145190 |
Họ tên:
Lê Bá Lượng
Ngày sinh: 09/10/1990 CMND: 205***516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 145191 |
Họ tên:
Hà Nhất Anh
Ngày sinh: 25/11/1989 Thẻ căn cước: 079******154 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 145192 |
Họ tên:
Phạm Tiến Tuyển
Ngày sinh: 03/03/1991 CMND: 014***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145193 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 030******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 145194 |
Họ tên:
Hồ Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 23/03/1992 Thẻ căn cước: 030******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 145195 |
Họ tên:
Vũ Văn Quân
Ngày sinh: 07/11/1976 Thẻ căn cước: 036******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145196 |
Họ tên:
Vũ Văn Trường
Ngày sinh: 03/09/1984 CMND: 142***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 145197 |
Họ tên:
Hoàng Minh Hanh
Ngày sinh: 16/10/1982 CMND: 141***677 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 145198 |
Họ tên:
Dương Văn Minh
Ngày sinh: 08/01/1982 CMND: 142***747 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 145199 |
Họ tên:
Vũ Anh Tú
Ngày sinh: 12/04/1985 Thẻ căn cước: 030******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 145200 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Việt
Ngày sinh: 14/06/1982 CMND: 121***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
