Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14501 |
Họ tên:
Lê Mậu Hoàng
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 045******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14502 |
Họ tên:
Võ Văn Hoàng
Ngày sinh: 02/02/1976 Thẻ căn cước: 087******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14503 |
Họ tên:
Lê Xuân Tuấn
Ngày sinh: 01/08/1992 Thẻ căn cước: 038******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14504 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Quang
Ngày sinh: 02/08/1995 Thẻ căn cước: 052******233 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 14505 |
Họ tên:
Đỗ Thành Chung
Ngày sinh: 04/10/1977 Thẻ căn cước: 034******145 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
||||||||||||
| 14506 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Long
Ngày sinh: 06/04/1985 Thẻ căn cước: 001******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14507 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 19/01/1986 Thẻ căn cước: 034******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 14508 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Hoà
Ngày sinh: 01/07/1991 Thẻ căn cước: 001******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ Thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14509 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàn
Ngày sinh: 15/12/1989 Thẻ căn cước: 040******496 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng Cầu - Đường Bộ |
|
||||||||||||
| 14510 |
Họ tên:
Phạm Đức Chuyên
Ngày sinh: 16/08/1971 Thẻ căn cước: 010******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 14511 |
Họ tên:
Trần Đức Tam
Ngày sinh: 27/04/1980 Thẻ căn cước: 036******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường bộ Hệ hoàn chỉnh kiến thức |
|
||||||||||||
| 14512 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuý
Ngày sinh: 20/11/1993 Thẻ căn cước: 001******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ Thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14513 |
Họ tên:
Đặng Văn Du
Ngày sinh: 04/09/1986 Thẻ căn cước: 036******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 14514 |
Họ tên:
Nguyễn văn Hưởng
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 001******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14515 |
Họ tên:
Đậu Xuân Tuấn
Ngày sinh: 07/07/1995 Thẻ căn cước: 040******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14516 |
Họ tên:
Vũ Huy Thăng
Ngày sinh: 16/02/1982 Thẻ căn cước: 036******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ lơi |
|
||||||||||||
| 14517 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Huy
Ngày sinh: 14/06/1991 Thẻ căn cước: 024******925 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14518 |
Họ tên:
Trần Thanh Luân
Ngày sinh: 06/07/1989 Thẻ căn cước: 042******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14519 |
Họ tên:
Tô Công Minh
Ngày sinh: 26/07/1999 Thẻ căn cước: 036******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14520 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Tuyền
Ngày sinh: 23/09/1981 Thẻ căn cước: 034******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
