Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145121 |
Họ tên:
Vũ Minh Hoàng
Ngày sinh: 20/03/1980 CMND: 012***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 145122 |
Họ tên:
Phạm Xuân Phú
Ngày sinh: 16/03/1989 Thẻ căn cước: 030******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 145123 |
Họ tên:
Lê Văn Hiền
Ngày sinh: 01/04/1987 CMND: 162***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 145124 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thắng
Ngày sinh: 27/02/1971 CMND: 161***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 145125 |
Họ tên:
Trần Văn Thuấn
Ngày sinh: 16/08/1979 CMND: 162***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 145126 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hà
Ngày sinh: 27/03/1971 CMND: 013***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145127 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Phú
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 036******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 145128 |
Họ tên:
Bùi Quốc Dương
Ngày sinh: 07/06/1983 Thẻ căn cước: 036******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145129 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sở
Ngày sinh: 23/09/1988 Thẻ căn cước: 034******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 145130 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Tiến
Ngày sinh: 22/08/1984 CMND: 162***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 145131 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 24/03/1989 CMND: 163***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145132 |
Họ tên:
Tống Thanh Quang
Ngày sinh: 09/01/1989 CMND: 163***729 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 145133 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Huệ
Ngày sinh: 15/08/1987 Thẻ căn cước: 036******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 145134 |
Họ tên:
Bùi Đức Diện
Ngày sinh: 19/08/1980 CMND: 162***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 145135 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thọ
Ngày sinh: 27/06/1970 CMND: 161***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 145136 |
Họ tên:
Phạm Văn Thức
Ngày sinh: 09/09/1974 CMND: 161***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 145137 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Linh
Ngày sinh: 15/11/1986 Thẻ căn cước: 036******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 145138 |
Họ tên:
Đỗ Quang Chuyên
Ngày sinh: 01/06/1984 CMND: 162***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 145139 |
Họ tên:
Tống Công Báu
Ngày sinh: 08/06/1970 CMND: 168***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 145140 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Ban
Ngày sinh: 23/09/1971 CMND: 161***301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá các xí nghiệp Công nghiệp |
|
