Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
145121 Họ tên: Vũ Minh Hoàng
Ngày sinh: 20/03/1980
CMND: 012***432
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00065414 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 05/08/2025
145122 Họ tên: Phạm Xuân Phú
Ngày sinh: 16/03/1989
Thẻ căn cước: 030******769
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00065413 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 05/08/2025
BXD-00065413 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 20/02/2029
145123 Họ tên: Lê Văn Hiền
Ngày sinh: 01/04/1987
CMND: 162***937
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00065412 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN & PTNT (Thuỷ lợi) III 07/11/2029
145124 Họ tên: Trần Ngọc Thắng
Ngày sinh: 27/02/1971
CMND: 161***976
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00065411 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN & PTNT (Thuỷ lợi) III 07/11/2029
145125 Họ tên: Trần Văn Thuấn
Ngày sinh: 16/08/1979
CMND: 162***238
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00065410 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN & PTNT (Thuỷ lợi) III 07/11/2029
145126 Họ tên: Đào Mạnh Hà
Ngày sinh: 27/03/1971
CMND: 013***476
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00065408 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình công nghiệp (nhà xưởng) II 04/09/2024
145127 Họ tên: Hoàng Ngọc Phú
Ngày sinh: 10/01/1984
Thẻ căn cước: 036******026
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00065406 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN & PTNT (Thuỷ lợi) III 07/11/2029
145128 Họ tên: Bùi Quốc Dương
Ngày sinh: 07/06/1983
Thẻ căn cước: 036******519
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00065405 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN & PTNT (Thuỷ lợi) III 07/11/2029
145129 Họ tên: Nguyễn Tiến Sở
Ngày sinh: 23/09/1988
Thẻ căn cước: 034******985
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00065402 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 25/04/2029
THB-00065402 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/12/2029
145130 Họ tên: Ngô Mạnh Tiến
Ngày sinh: 22/08/1984
CMND: 162***797
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Kỹ thuật hạ tầng đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00065401 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông (Đường bộ) II 04/09/2024
BXD-00065401 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng I 06/10/2025
145131 Họ tên: Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 24/03/1989
CMND: 163***728
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00065400 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 17/03/2025
145132 Họ tên: Tống Thanh Quang
Ngày sinh: 09/01/1989
CMND: 163***729
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00065398 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 18/04/2027
145133 Họ tên: Nguyễn Thị Minh Huệ
Ngày sinh: 15/08/1987
Thẻ căn cước: 036******361
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00065397 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 20/10/2029
145134 Họ tên: Bùi Đức Diện
Ngày sinh: 19/08/1980
CMND: 162***316
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00065394 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 20/10/2029
145135 Họ tên: Nguyễn Đình Thọ
Ngày sinh: 27/06/1970
CMND: 161***251
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00065393 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 20/10/2029
145136 Họ tên: Phạm Văn Thức
Ngày sinh: 09/09/1974
CMND: 161***450
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00065392 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 09/07/2029
145137 Họ tên: Vũ Ngọc Linh
Ngày sinh: 15/11/1986
Thẻ căn cước: 036******208
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00065391 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/07/2029
NAD-00065391 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 25/07/2029
145138 Họ tên: Đỗ Quang Chuyên
Ngày sinh: 01/06/1984
CMND: 162***460
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá & cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00065390 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 20/10/2029
145139 Họ tên: Tống Công Báu
Ngày sinh: 08/06/1970
CMND: 168***570
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá & cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00065388 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi) III 25/07/2029
145140 Họ tên: Vũ Ngọc Ban
Ngày sinh: 23/09/1971
CMND: 161***301
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá các xí nghiệp Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00065386 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi) III 20/10/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn