Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145081 |
Họ tên:
Phạm Tấn Tài
Ngày sinh: 07/11/1983 CMND: 211***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145082 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hùng
Ngày sinh: 25/08/1977 CMND: 012***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145083 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thịnh
Ngày sinh: 23/11/1979 CMND: 013***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145084 |
Họ tên:
Trần Văn Bắc
Ngày sinh: 18/10/1984 CMND: 172***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 145085 |
Họ tên:
Hoàng Nghĩa Quang
Ngày sinh: 07/05/1975 Thẻ căn cước: 030******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 145086 |
Họ tên:
Trần Hồ Nam
Ngày sinh: 07/08/1976 CMND: 013***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 145087 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lưu
Ngày sinh: 04/09/1959 CMND: 013***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145088 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 28/11/1977 Thẻ căn cước: 038******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145089 |
Họ tên:
Paolo LOPRIORE
Ngày sinh: 26/03/1960 Hộ chiếu: YA7***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 145090 |
Họ tên:
Fong Nyuk Loon
Ngày sinh: 26/07/1961 Hộ chiếu: A34***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 145091 |
Họ tên:
Faridon Bin Talib
Ngày sinh: 10/07/1963 Hộ chiếu: A39***816 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 145092 |
Họ tên:
Alessandro FRATTINI
Ngày sinh: 21/01/1968 Hộ chiếu: YA5***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 145093 |
Họ tên:
Lê Hoàng Bảo Giang
Ngày sinh: 31/10/1979 CMND: 361***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145094 |
Họ tên:
Từ Phước Hải
Ngày sinh: 01/10/1972 Thẻ căn cước: 092******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 145095 |
Họ tên:
Trương Văn Sơn
Ngày sinh: 05/04/1980 CMND: 171***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145096 |
Họ tên:
Đăng Thị Thủy
Ngày sinh: 10/12/1977 Thẻ căn cước: 038******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 145097 |
Họ tên:
Lê Tế Ân
Ngày sinh: 03/09/1962 CMND: 171***067 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 145098 |
Họ tên:
Trần Thị Vân
Ngày sinh: 22/03/1982 CMND: 172***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 145099 |
Họ tên:
Phạm Thị Yến
Ngày sinh: 04/06/1994 CMND: 174***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145100 |
Họ tên:
Phạm Quang Cường
Ngày sinh: 07/10/1968 Thẻ căn cước: 038******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
