Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145061 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hân
Ngày sinh: 01/05/1980 CMND: 025***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 145062 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 21/05/1982 CMND: 240***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 145063 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/02/1973 Thẻ căn cước: 026******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 145064 |
Họ tên:
Tôn Thất Hoàng Nhật
Ngày sinh: 30/07/1979 CMND: 024***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công trình) |
|
||||||||||||
| 145065 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vũ
Ngày sinh: 29/04/1978 CMND: 370***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 145066 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lăng
Ngày sinh: 04/06/1978 CMND: 211***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145067 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 28/07/1958 CMND: 020***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp (Công nghiệp nông thôn) |
|
||||||||||||
| 145068 |
Họ tên:
Hoàng Thất Tùng
Ngày sinh: 14/07/1988 CMND: 285***379 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 145069 |
Họ tên:
Trịnh Thị Lý
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 038******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 145070 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Thế
Ngày sinh: 04/11/1984 CMND: 221***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 145071 |
Họ tên:
Phan Văn Nhung
Ngày sinh: 19/06/1970 CMND: 024***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & CN) |
|
||||||||||||
| 145072 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 05/08/1971 CMND: 024***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng &CN) |
|
||||||||||||
| 145073 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trung
Ngày sinh: 28/10/1974 Thẻ căn cước: 079******421 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 145074 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Giang
Ngày sinh: 03/10/1989 Thẻ căn cước: 066******047 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 145075 |
Họ tên:
Phan Anh Tuệ
Ngày sinh: 12/09/1970 CMND: 281***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 145076 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Tiến
Ngày sinh: 24/11/1994 CMND: 173***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145077 |
Họ tên:
Vũ Thái Hưng
Ngày sinh: 06/07/1985 CMND: 162***009 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 145078 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hải Hiền
Ngày sinh: 15/08/1982 CMND: 183***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 145079 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 27/09/1971 CMND: 025***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 145080 |
Họ tên:
Nguyễn Chánh Quyền
Ngày sinh: 01/05/1979 CMND: 023***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công trình) |
|
