Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 145041 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 12/01/1986 CMND: 121***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 145042 |
Họ tên:
Chu Quang Cường
Ngày sinh: 04/08/1991 CMND: 122***590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 145043 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Duy
Ngày sinh: 24/05/1990 CMND: 121***103 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 145044 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sỹ
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 121***168 Trình độ chuyên môn: Đại học - ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 145045 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Nhựt Anh
Ngày sinh: 17/04/1988 CMND: 363***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 145046 |
Họ tên:
Hồ Hoài Phong
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 093******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145047 |
Họ tên:
Lê Duy Phương
Ngày sinh: 26/09/1984 CMND: 362***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145048 |
Họ tên:
Lê Thanh Long
Ngày sinh: 08/12/1972 CMND: 362***457 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 145049 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhã
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 092******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145050 |
Họ tên:
Phạm Lê Thanh
Ngày sinh: 06/09/1989 Thẻ căn cước: 092******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145051 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Khánh
Ngày sinh: 17/06/1990 CMND: 341***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145052 |
Họ tên:
Trần Văn Cần
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 341***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145053 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghi
Ngày sinh: 07/10/1982 CMND: 381***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 145054 |
Họ tên:
Tạ Hải Đăng
Ngày sinh: 12/07/1988 CMND: 381***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145055 |
Họ tên:
Tăng Quốc Trung
Ngày sinh: 26/05/1991 CMND: 331***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 145056 |
Họ tên:
Dương Đặng Hoài Liêm
Ngày sinh: 21/02/1987 CMND: 363***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145057 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lâm
Ngày sinh: 17/02/1983 CMND: 250***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 145058 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Trọng Nhân
Ngày sinh: 14/05/1991 Thẻ căn cước: 079******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 145059 |
Họ tên:
Lê Lý Bảo Châu
Ngày sinh: 08/10/1979 CMND: 260***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 145060 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Tuyên
Ngày sinh: 24/02/1991 CMND: 173***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Đường bộ) |
|
