Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14481 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 14/09/1994 Thẻ căn cước: 056******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14482 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Phong
Ngày sinh: 22/05/1999 Thẻ căn cước: 054******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14483 |
Họ tên:
Lưu Đức Quỳnh
Ngày sinh: 24/04/1974 Thẻ căn cước: 040******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 14484 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 13/09/1985 Thẻ căn cước: 056******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14485 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Bích Diệp
Ngày sinh: 01/03/1999 Thẻ căn cước: 054******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14486 |
Họ tên:
Võ Thanh Hà
Ngày sinh: 01/07/1970 Thẻ căn cước: 054******209 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 14487 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thu Phượng
Ngày sinh: 04/01/1998 Thẻ căn cước: 054******571 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 14488 |
Họ tên:
Ngô Thành Đạt
Ngày sinh: 18/10/1998 Thẻ căn cước: 056******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14489 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 02/09/1983 Thẻ căn cước: 054******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 14490 |
Họ tên:
Ngô Văn Tường
Ngày sinh: 11/12/1979 Thẻ căn cước: 054******390 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 14491 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sang
Ngày sinh: 19/01/1985 Thẻ căn cước: 054******953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 14492 |
Họ tên:
Lê Viết Trung
Ngày sinh: 01/01/2000 Thẻ căn cước: 042******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14493 |
Họ tên:
Phan Quốc Khánh
Ngày sinh: 05/09/1993 Thẻ căn cước: 042******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14494 |
Họ tên:
Trần Sỹ Sáng
Ngày sinh: 31/03/1988 Thẻ căn cước: 040******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14495 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Sơn
Ngày sinh: 29/03/1997 Thẻ căn cước: 011******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14496 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hùng
Ngày sinh: 18/10/1966 Thẻ căn cước: 011******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 14497 |
Họ tên:
An Thị Kiều Anh
Ngày sinh: 29/11/1989 Thẻ căn cước: 062******749 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 14498 |
Họ tên:
Trương Thái Bình
Ngày sinh: 17/12/1992 Thẻ căn cước: 068******231 Trình độ chuyên môn: CĐ Điện CN |
|
||||||||||||
| 14499 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thưởng
Ngày sinh: 15/01/1996 Thẻ căn cước: 075******592 Trình độ chuyên môn: KS KTCT GT |
|
||||||||||||
| 14500 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Sang
Ngày sinh: 08/03/1980 Thẻ căn cước: 087******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường (Xây dựng Cầu đường) |
|
