Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 144821 |
Họ tên:
Phan Xuân Thành
Ngày sinh: 01/02/1974 Thẻ căn cước: 040******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 144822 |
Họ tên:
Bùi Văn Cường
Ngày sinh: 10/11/1988 Thẻ căn cước: 036******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144823 |
Họ tên:
Đào Văn Diệu
Ngày sinh: 22/04/1972 CMND: 012***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa Chất Công Trình |
|
||||||||||||
| 144824 |
Họ tên:
Lê Viết Nghĩa
Ngày sinh: 20/08/1985 CMND: 205***650 Trình độ chuyên môn: KS TĐH thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 144825 |
Họ tên:
Phạm Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/05/1978 CMND: 162***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 144826 |
Họ tên:
Mai Văn Giang
Ngày sinh: 09/01/1988 CMND: 173***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144827 |
Họ tên:
Trần Ngọc Long
Ngày sinh: 26/11/1969 CMND: 012***146 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 144828 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hoàng
Ngày sinh: 16/07/1988 CMND: 112***439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144829 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Doanh
Ngày sinh: 21/04/1987 Thẻ căn cước: 001******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144830 |
Họ tên:
Trần Võ Đại Sơn
Ngày sinh: 07/12/1986 CMND: 201***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 144831 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/10/1985 Thẻ căn cước: 038******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144832 |
Họ tên:
Lê Văn Quyết
Ngày sinh: 20/10/1982 CMND: 172***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144833 |
Họ tên:
Vũ Văn Cương
Ngày sinh: 03/07/1994 CMND: 163***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 144834 |
Họ tên:
Phạm Hữu Bảng
Ngày sinh: 01/02/1981 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 144835 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 01/10/1985 CMND: 121***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144836 |
Họ tên:
Lê Văn Đông
Ngày sinh: 01/06/1980 Thẻ căn cước: 030******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 144837 |
Họ tên:
Bùi Quang Đãng
Ngày sinh: 09/07/1991 CMND: 017***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 144838 |
Họ tên:
Ngô Thị Thúy Mai
Ngày sinh: 23/03/1987 CMND: 113***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144839 |
Họ tên:
Trịnh Văn Sơn
Ngày sinh: 15/09/1988 Thẻ căn cước: 038******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144840 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 17/12/1989 Thẻ căn cước: 026******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
