Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 144801 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 07/07/1980 CMND: 212***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 144802 |
Họ tên:
Lê Hồng Lĩnh
Ngày sinh: 29/09/1986 CMND: 212***570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 144803 |
Họ tên:
Phạm Anh Dũng
Ngày sinh: 17/06/1989 CMND: 212***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144804 |
Họ tên:
Lê Thanh Nga
Ngày sinh: 19/05/1984 CMND: 212***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCTGT - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 144805 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Cao Trí
Ngày sinh: 11/10/1985 CMND: 212***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144806 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lượng
Ngày sinh: 04/01/1978 CMND: 212***333 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 144807 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 19/07/1991 CMND: 212***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144808 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nam
Ngày sinh: 13/06/1974 CMND: 141***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 144809 |
Họ tên:
Lưu Trung Hiếu
Ngày sinh: 28/08/1988 CMND: 162***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 144810 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thức
Ngày sinh: 16/07/1970 CMND: 125***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy chính xác ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 144811 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Hùng
Ngày sinh: 25/01/1991 Thẻ căn cước: 034******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 144812 |
Họ tên:
Bùi Duy Linh
Ngày sinh: 22/11/1990 Thẻ căn cước: 034******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 144813 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Tấn
Ngày sinh: 29/05/1986 Thẻ căn cước: 040******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144814 |
Họ tên:
Nguyễn Công Định
Ngày sinh: 30/12/1985 Thẻ căn cước: 026******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 144815 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hanh
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 001******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 144816 |
Họ tên:
Lê Sỹ Bằng
Ngày sinh: 24/01/1990 Thẻ căn cước: 038******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144817 |
Họ tên:
Trần Chí Mỏn
Ngày sinh: 12/10/1971 Thẻ căn cước: 001******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 144818 |
Họ tên:
Đoàn Thành Công
Ngày sinh: 12/05/1992 CMND: 031***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 144819 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 14/06/1990 Thẻ căn cước: 001******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 144820 |
Họ tên:
Trần Thanh An
Ngày sinh: 04/03/1988 CMND: 045***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, chuyên ngành máy và và thiết bị nhiệt lạnh |
|
