Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 144781 |
Họ tên:
Trương Quốc Định
Ngày sinh: 26/06/1991 CMND: 272***951 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 144782 |
Họ tên:
Lý Quang Huy
Ngày sinh: 06/10/1988 CMND: 351***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 144783 |
Họ tên:
Cao Văn Nam
Ngày sinh: 10/10/1973 CMND: 024***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 144784 |
Họ tên:
Kiều Xuân Hoàn
Ngày sinh: 15/10/1992 CMND: 205***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 144785 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/09/1974 Thẻ căn cước: 001******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 144786 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 311***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 144787 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Thừa
Ngày sinh: 02/02/1987 CMND: 205***646 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 144788 |
Họ tên:
Lê Quý Phát
Ngày sinh: 17/08/1993 CMND: 261***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 144789 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 23/10/1993 CMND: 285***883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 144790 |
Họ tên:
Đào Ngọc Huy
Ngày sinh: 22/11/1971 CMND: 022***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144791 |
Họ tên:
Đào Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 06/04/1965 CMND: 021***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 144792 |
Họ tên:
Dương Thành
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 240***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 144793 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh
Ngày sinh: 10/09/1980 CMND: 191***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 144794 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Tú
Ngày sinh: 31/12/1960 Thẻ căn cước: 079******976 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 144795 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Toàn
Ngày sinh: 16/05/1985 CMND: 250***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 144796 |
Họ tên:
Võ Bảo Toàn
Ngày sinh: 17/09/1988 CMND: 264***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144797 |
Họ tên:
Lê Trường
Ngày sinh: 09/10/1991 CMND: 230***601 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 144798 |
Họ tên:
Đặng Hoài Bảo
Ngày sinh: 22/09/1979 CMND: 212***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 144799 |
Họ tên:
La Quang Thời
Ngày sinh: 26/06/1992 CMND: 212***488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi-thủy điện |
|
||||||||||||
| 144800 |
Họ tên:
Hà Văn Chương
Ngày sinh: 03/03/1988 CMND: 212***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
