Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 14461 |
Họ tên:
Trần Mậu Quốc Hội
Ngày sinh: 25/12/1969 Thẻ căn cước: 066******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 14462 |
Họ tên:
Bùi Huy Nam
Ngày sinh: 12/10/1992 Thẻ căn cước: 040******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 14463 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 28/08/1979 Thẻ căn cước: 001******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 14464 |
Họ tên:
Khương Công Đại
Ngày sinh: 01/06/1993 Thẻ căn cước: 038******673 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14465 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giám
Ngày sinh: 25/07/1975 Thẻ căn cước: 036******402 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ chế tạo máy ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 14466 |
Họ tên:
Trương Hoàng Hải
Ngày sinh: 14/03/1994 Thẻ căn cước: 051******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 14467 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 10/03/1993 Thẻ căn cước: 001******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 14468 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 18/09/1997 Thẻ căn cước: 040******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 14469 |
Họ tên:
Lưu Đức Thạch
Ngày sinh: 18/06/1995 Thẻ căn cước: 040******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 14470 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Bình
Ngày sinh: 06/09/1971 Thẻ căn cước: 037******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14471 |
Họ tên:
Giang Hải Ninh
Ngày sinh: 08/11/1986 Thẻ căn cước: 022******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 14472 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thọ
Ngày sinh: 16/04/1988 Thẻ căn cước: 038******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên ngành công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 14473 |
Họ tên:
Lưu Thế Phương
Ngày sinh: 17/12/1979 Thẻ căn cước: 001******904 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 14474 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Thắng
Ngày sinh: 20/12/1980 Thẻ căn cước: 001******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 14475 |
Họ tên:
Đào Bách Hải
Ngày sinh: 24/03/1994 Thẻ căn cước: 030******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14476 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hiếu
Ngày sinh: 27/10/1987 Thẻ căn cước: 030******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 14477 |
Họ tên:
Trần Minh Dương
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 022******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14478 |
Họ tên:
Giáp Văn Phương
Ngày sinh: 16/08/1993 Thẻ căn cước: 024******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 14479 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trường
Ngày sinh: 12/08/1988 Thẻ căn cước: 066******700 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 14480 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trực
Ngày sinh: 10/06/1999 Thẻ căn cước: 052******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
