Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 144721 |
Họ tên:
Bùi Duy Giáp
Ngày sinh: 17/02/1974 CMND: 151***404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử (Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144722 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Ninh
Ngày sinh: 22/04/1979 CMND: 025***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử (Điện tử - Viễn thông) |
|
||||||||||||
| 144723 |
Họ tên:
Đàm Ngọc Mẫn
Ngày sinh: 15/12/1974 Thẻ căn cước: 024******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thông tin (Vô tuyến điện và Thông tin liên lạc) |
|
||||||||||||
| 144724 |
Họ tên:
Dương Ngọc Thắng
Ngày sinh: 07/07/1965 CMND: 025***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện giao thông |
|
||||||||||||
| 144725 |
Họ tên:
Lê Văn Độ
Ngày sinh: 09/07/1969 Thẻ căn cước: 001******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu |
|
||||||||||||
| 144726 |
Họ tên:
Phạm Hoàng
Ngày sinh: 21/10/1992 CMND: 221***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144727 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thái
Ngày sinh: 14/03/1988 Hộ chiếu: C24**964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – Thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 144728 |
Họ tên:
Bùi Quang Thanh
Ngày sinh: 30/06/1988 CMND: 261***615 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 144729 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Nam
Ngày sinh: 21/10/1990 CMND: 241***770 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 144730 |
Họ tên:
Phạm Đức Minh
Ngày sinh: 06/02/1972 CMND: 025***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 144731 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Huệ
Ngày sinh: 08/10/1987 CMND: 225***403 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 144732 |
Họ tên:
Trần Anh Tú
Ngày sinh: 18/05/1985 CMND: 013***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 144733 |
Họ tên:
Cáp Hoàng Lê
Ngày sinh: 20/06/1981 CMND: 225***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144734 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dân
Ngày sinh: 08/11/1989 CMND: 215***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144735 |
Họ tên:
Cao Xuân Chung
Ngày sinh: 24/04/1981 CMND: 172***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 144736 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thu
Ngày sinh: 06/10/1982 CMND: 381***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 144737 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 14/04/1985 Thẻ căn cước: 025******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 144738 |
Họ tên:
Lê Quang Quý
Ngày sinh: 07/03/1990 Thẻ căn cước: 031******955 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 144739 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Tuân
Ngày sinh: 02/04/1987 CMND: 225***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 144740 |
Họ tên:
Dương Tấn Phùng
Ngày sinh: 29/01/1984 CMND: 025***585 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng, chuyên ngành cấp thoát nước |
|
