Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 144701 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lưu
Ngày sinh: 02/02/1980 CMND: 182***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144702 |
Họ tên:
Lê Hoài Văn
Ngày sinh: 15/01/1979 Thẻ căn cước: 038******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144703 |
Họ tên:
Lê Văn Thịnh
Ngày sinh: 10/03/1978 CMND: 013***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144704 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/11/1983 Thẻ căn cước: 030******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 144705 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 12/10/1981 Thẻ căn cước: 036******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị năng lượng nhiệt |
|
||||||||||||
| 144706 |
Họ tên:
Đào Việt Hưng
Ngày sinh: 07/08/1968 CMND: 141***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 144707 |
Họ tên:
Trần Thiện Phúc
Ngày sinh: 23/06/1975 CMND: 025***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 144708 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 29/07/1981 CMND: 025***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, máy lạnh |
|
||||||||||||
| 144709 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 17/09/1984 Thẻ căn cước: 092******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 144710 |
Họ tên:
Lưu Văn Ba
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 038******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 144711 |
Họ tên:
Lại Thế Duy
Ngày sinh: 15/06/1967 Hộ chiếu: 14C***044 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 144712 |
Họ tên:
Trương Quốc Huy
Ngày sinh: 23/02/1984 CMND: 025***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144713 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phong
Ngày sinh: 05/05/1981 CMND: 381***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 144714 |
Họ tên:
Trần Dự Sang
Ngày sinh: 20/01/1971 CMND: 220***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thông tin (Vô tuyến điện và Thông tin liên lạc) |
|
||||||||||||
| 144715 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Long
Ngày sinh: 13/03/1970 CMND: 225***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tín hiệu đường sắt (ngành tín hiệu đường sắt) |
|
||||||||||||
| 144716 |
Họ tên:
Lương Văn Đức
Ngày sinh: 02/03/1963 CMND: 220***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thông tin |
|
||||||||||||
| 144717 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Huệ
Ngày sinh: 01/05/1979 CMND: 264***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông (Vô tuyến điện và Thông tin liên lạc) |
|
||||||||||||
| 144718 |
Họ tên:
Phạm Tương Long Bảo
Ngày sinh: 03/05/1981 CMND: 264***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 144719 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 24/09/1983 CMND: 186***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tín hiệu giao thông (Điều khiển học kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 144720 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 22/10/1986 Thẻ căn cước: 040******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tín hiệu giao thông (Điều khiển học kỹ thuật GTVT) |
|
