Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 144681 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Dương
Ngày sinh: 03/10/1986 Thẻ căn cước: 010******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144682 |
Họ tên:
Trần Thị Hoa Lê
Ngày sinh: 14/12/1975 CMND: 187***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 144683 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/04/1982 CMND: 186***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 144684 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dục
Ngày sinh: 18/08/1986 CMND: 186***607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 144685 |
Họ tên:
Lê Quang Trung
Ngày sinh: 27/01/1978 Thẻ căn cước: 033******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144686 |
Họ tên:
Lê Sỹ Lam
Ngày sinh: 05/02/1982 CMND: 172***162 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 144687 |
Họ tên:
Hoàng Công Thảo
Ngày sinh: 07/07/1968 Thẻ căn cước: 001******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 144688 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 08/07/1981 CMND: 100***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 144689 |
Họ tên:
Đỗ Đình Hiển
Ngày sinh: 30/01/1977 CMND: 013***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 144690 |
Họ tên:
Đào Việt Thế
Ngày sinh: 01/12/1971 Thẻ căn cước: 001******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 144691 |
Họ tên:
Lê Khắc Quý
Ngày sinh: 18/02/1983 Thẻ căn cước: 038******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144692 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan
Ngày sinh: 11/08/1970 CMND: 011***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 144693 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Giang
Ngày sinh: 22/04/1978 Thẻ căn cước: 001******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 144694 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 07/11/1975 Thẻ căn cước: 042******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 144695 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Cường
Ngày sinh: 10/04/1986 Thẻ căn cước: 040******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144696 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 07/04/1958 CMND: 010***248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành đường sắt |
|
||||||||||||
| 144697 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 08/10/1967 CMND: 011***108 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Thiết kế kiến trúc |
|
||||||||||||
| 144698 |
Họ tên:
Phan Hồng Sơn
Ngày sinh: 16/05/1980 CMND: 182***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng – Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144699 |
Họ tên:
Dương Văn Thang
Ngày sinh: 02/10/1977 CMND: 182***199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi – Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 144700 |
Họ tên:
Trần Đại Nghĩa
Ngày sinh: 20/04/1983 CMND: 187***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
