Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 144641 |
Họ tên:
Phạm Quỳnh
Ngày sinh: 04/08/1984 Thẻ căn cước: 038******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 144642 |
Họ tên:
Nguyễn Thăng Long
Ngày sinh: 07/01/1982 CMND: 162***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144643 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Long
Ngày sinh: 28/07/1987 Thẻ căn cước: 038******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144644 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 05/04/1976 Thẻ căn cước: 001******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường sắt - cầu |
|
||||||||||||
| 144645 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 24/01/1981 Thẻ căn cước: 036******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 144646 |
Họ tên:
Đào Văn Trung
Ngày sinh: 18/07/1980 Thẻ căn cước: 031******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 144647 |
Họ tên:
Đoàn Văn Quyền
Ngày sinh: 01/12/1984 Thẻ căn cước: 030******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - Ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 144648 |
Họ tên:
Đồng Thị Thật
Ngày sinh: 16/05/1987 CMND: 121***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 144649 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 16/11/1981 CMND: 125***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 144650 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 18/05/1978 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 144651 |
Họ tên:
Đào Thế Sơn
Ngày sinh: 21/05/1984 Thẻ căn cước: 001******126 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 144652 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 25/10/1971 CMND: 221***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 144653 |
Họ tên:
Phạm Thị Hương
Ngày sinh: 01/07/1986 Thẻ căn cước: 033******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 144654 |
Họ tên:
Trần Gia Lễ
Ngày sinh: 03/06/1980 CMND: 013***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144655 |
Họ tên:
Cao Thành Trung
Ngày sinh: 11/11/1979 Thẻ căn cước: 001******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 144656 |
Họ tên:
Tạ Quang Vinh
Ngày sinh: 08/04/1970 CMND: 012***693 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 144657 |
Họ tên:
Trương Bá Tự
Ngày sinh: 23/08/1979 CMND: 013***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu |
|
||||||||||||
| 144658 |
Họ tên:
Bùi Dương Thành Trung
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 030******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 144659 |
Họ tên:
Trần Phong Nam
Ngày sinh: 21/10/1973 Thẻ căn cước: 030******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 144660 |
Họ tên:
Phạm Đức Văn
Ngày sinh: 22/11/1983 Thẻ căn cước: 031******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
